Cách phát âm fridge

Nghĩa: tủ lạnh

fridge
Anh-Mỹ/frɪdʒ/
Anh-Anh/frɪdʒ/

Giọng Anh-Mỹ và Anh-Anh đọc giống nhau.

Âm tiết và trọng âm

frɪdʒ

1 âm tiết

Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm

Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.

fridge

/frɪdʒ/

tủ lạnh

Chạm để ghi âm

Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).

Lỗi người Việt hay mắc

Âm cuối hữu thanh (b, d, g, v, z…)

Âm cuối tiếng Việt luôn vô thanh và không bật hơi, nên bed dễ nghe như bet. Giữ âm cuối hữu thanh và kéo nguyên âm trước nó dài hơn một chút.

Cụm phụ âm đầu

Tiếng Việt không có cụm phụ âm, nên dễ chèn thêm nguyên âm (street → “sờ-tờ-rít”). Hãy nối các phụ âm liền nhau rồi mới vào nguyên âm.

Âm tʃ (ch) và dʒ (j)

tʃ (church) và dʒ (juice) có môi hơi tròn và đẩy hơi mạnh hơn chữ “ch” tiếng Việt; dʒ là âm hữu thanh, không phải “d” hay “gi”.

Âm r

r tiếng Anh: đầu lưỡi cong lên nhưng không chạm vòm miệng, môi hơi tròn. Không đọc như “r” miền Bắc (giống d) và không rung lưỡi.

Tìm hiểu kỹ âm này →

i dài và i ngắn

iː (sheep) dài, môi kéo sang hai bên; ɪ (ship) ngắn và lỏng hơn, hơi gần “ê”. Hai âm này phân biệt nghĩa.

Tìm hiểu kỹ âm này →

Cặp từ dễ nhầm (cặp tối thiểu)

Câu ví dụ

There is milk in the fridge.

Trong tủ lạnh có sữa.

Từ có cùng lỗi phát âm

Luyện thêm

Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.