Cách phát âm orange

Nghĩa: quả cam, cam

orange
Anh-Mỹ/ˈɔːrəndʒ/Cách đọc khác: /ˈɔːrɪndʒ/
Anh-Anh/ˈɒrɪndʒ/

Âm dài ɑː hoặc ɔː của Anh-Mỹ thành âm ngắn ɒ trong Anh-Anh.

Âm tiết và trọng âm

ɔː·rəndʒ

2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết thứ 1

Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm

Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.

orange

/ˈɔːrəndʒ/

quả cam

Chạm để ghi âm

Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).

Lỗi người Việt hay mắc

Phát âm rõ âm cuối

Tiếng Việt chỉ có vài âm cuối (m, n, ng, p, t, c) và không có hai phụ âm liền nhau ở cuối, nên người Việt hay bỏ hoặc nuốt âm cuối tiếng Anh như s, z, f, v, sh, ch, th. Thiếu âm cuối, từ có thể thành một từ khác.

Âm cuối hữu thanh (b, d, g, v, z…)

Âm cuối tiếng Việt luôn vô thanh và không bật hơi, nên bed dễ nghe như bet. Giữ âm cuối hữu thanh và kéo nguyên âm trước nó dài hơn một chút.

Âm tʃ (ch) và dʒ (j)

tʃ (church) và dʒ (juice) có môi hơi tròn và đẩy hơi mạnh hơn chữ “ch” tiếng Việt; dʒ là âm hữu thanh, không phải “d” hay “gi”.

Âm r

r tiếng Anh: đầu lưỡi cong lên nhưng không chạm vòm miệng, môi hơi tròn. Không đọc như “r” miền Bắc (giống d) và không rung lưỡi.

Tìm hiểu kỹ âm này →

Trọng âm

Tiếng Anh nhấn mạnh một âm tiết (dài và to hơn), các âm tiết còn lại đọc nhẹ thành ə. Tiếng Việt đọc mỗi âm tiết rõ như nhau và có thanh điệu; đừng gán thanh điệu cho từng âm tiết tiếng Anh.

Tìm hiểu kỹ âm này →

Cặp từ dễ nhầm (cặp tối thiểu)

Câu ví dụ

Would you like an orange?

Bạn có muốn một quả cam không?

Từ có cùng lỗi phát âm

Luyện thêm

Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.