Cách phát âm thing

Nghĩa: điều, thứ, việc

thing
Anh-Mỹ/θɪŋ/
Anh-Anh/θɪŋ/

Giọng Anh-Mỹ và Anh-Anh đọc giống nhau.

Âm tiết và trọng âm

θɪŋ

1 âm tiết

Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm

Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.

thing

/θɪŋ/

điều

Chạm để ghi âm

Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).

Lỗi người Việt hay mắc

Âm θ (th)

Đặt đầu lưỡi chạm nhẹ răng trên (hoặc đưa ra giữa hai hàm răng) rồi thổi hơi qua khe. Đây không phải chữ “th” tiếng Việt (âm t bật hơi): đọc như vậy, three nghe như tree.

Tìm hiểu kỹ âm này →

i dài và i ngắn

iː (sheep) dài, môi kéo sang hai bên; ɪ (ship) ngắn và lỏng hơn, hơi gần “ê”. Hai âm này phân biệt nghĩa.

Tìm hiểu kỹ âm này →

Cặp từ dễ nhầm (cặp tối thiểu)

Câu ví dụ

The first thing I do every morning is drink water.

Việc đầu tiên tôi làm mỗi sáng là uống nước.

Từ có cùng lỗi phát âm

Luyện thêm

Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.