Cách phát âm three
Nghĩa: ba, ba cái
Giọng Anh-Mỹ và Anh-Anh đọc giống nhau.
Âm tiết và trọng âm
θriː
1 âm tiết
Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm
Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.
three
/θriː/
ba
Chạm để ghi âm
Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).
Lỗi người Việt hay mắc
Cụm phụ âm đầu
Tiếng Việt không có cụm phụ âm, nên dễ chèn thêm nguyên âm (street → “sờ-tờ-rít”). Hãy nối các phụ âm liền nhau rồi mới vào nguyên âm.
Âm θ (th)
Đặt đầu lưỡi chạm nhẹ răng trên (hoặc đưa ra giữa hai hàm răng) rồi thổi hơi qua khe. Đây không phải chữ “th” tiếng Việt (âm t bật hơi): đọc như vậy, three nghe như tree.
Âm r
r tiếng Anh: đầu lưỡi cong lên nhưng không chạm vòm miệng, môi hơi tròn. Không đọc như “r” miền Bắc (giống d) và không rung lưỡi.
i dài và i ngắn
iː (sheep) dài, môi kéo sang hai bên; ɪ (ship) ngắn và lỏng hơn, hơi gần “ê”. Hai âm này phân biệt nghĩa.
Cặp từ dễ nhầm (cặp tối thiểu)
- three/θriː/↔tree/triː/
- three/θriː/↔free/friː/
- think/θɪŋk/↔sink/sɪŋk/
Câu ví dụ
I have three brothers and one sister.
Tôi có ba anh em trai và một chị gái.
Từ có cùng lỗi phát âm
Luyện thêm
Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày
Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.