Cách phát âm wash

Nghĩa: rửa, giặt

wash
Anh-Mỹ/wɑːʃ/
Anh-Anh/wɒʃ/

Âm dài ɑː hoặc ɔː của Anh-Mỹ thành âm ngắn ɒ trong Anh-Anh.

Âm tiết và trọng âm

wɑːʃ

1 âm tiết

Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm

Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.

wash

/wɑːʃ/

rửa

Chạm để ghi âm

Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).

Lỗi người Việt hay mắc

Phát âm rõ âm cuối

Tiếng Việt chỉ có vài âm cuối (m, n, ng, p, t, c) và không có hai phụ âm liền nhau ở cuối, nên người Việt hay bỏ hoặc nuốt âm cuối tiếng Anh như s, z, f, v, sh, ch, th. Thiếu âm cuối, từ có thể thành một từ khác.

Âm ʃ (sh) khác s

ʃ (she, ship) có môi hơi tròn và lưỡi lùi về sau hơn s. Nhiều người miền Bắc đọc s và x giống nhau, khiến she nghe như see.

Cặp từ dễ nhầm (cặp tối thiểu)

Câu ví dụ

Wash your hands before dinner.

Hãy rửa tay trước bữa tối.

Từ có cùng lỗi phát âm

Luyện thêm

Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày

Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.