Phát âm tiếng Trung: hướng dẫn đầy đủ cho người Việt

Phiên âm pinyin, 4 thanh điệu, thanh mẫu và vận mẫu, có âm thanh mẫu

Mỗi âm tiết tiếng Trung (tiếng Phổ thông) gồm ba phần: thanh mẫu (phụ âm đầu), vận mẫu (phần vần) và thanh điệu. Nắm được 21 thanh mẫu, các vận mẫu và 4 thanh điệu là bạn đọc được bất kỳ từ nào qua phiên âm pinyin. Người Việt có lợi thế lớn vì tiếng Việt cũng là ngôn ngữ có thanh điệu, nhưng cũng có những cái bẫy riêng: thanh tiếng Việt không khớp một đối một với thanh tiếng Trung, và pinyin dùng chữ cái La-tinh với giá trị khác hẳn chữ quốc ngữ. Bài này hướng dẫn cách phát âm tiếng Trung từng bước, có audio để nghe, và chỉ ra những lỗi người Việt hay mắc nhất. Muốn biết mình đang sai ở đâu, bạn có thể ghi âm và kiểm tra phát âm online miễn phí ngay trên trang.

Một âm tiết tiếng Trung gồm những gì

Mỗi chữ Hán đọc thành đúng một âm tiết, và âm tiết tiếng Phổ thông ngắn, rất đều đặn. Pinyin, hệ phiên âm chính thức, viết mỗi âm tiết thành thanh mẫu + vận mẫu, với dấu thanh đặt trên nguyên âm chính:

Chữ HánPinyinThanh mẫuVận mẫuThanh điệu
好hǎohaoThanh 3
中zhōngzhongThanh 1
学xuéxüe (viết là ue)Thanh 2
爱ài(không có)aiThanh 4

Không phải thanh mẫu nào cũng ghép được với mọi vận mẫu, nên tiếng Phổ thông chỉ có khoảng 400 âm tiết. Bảng phát âm pinyin xếp tất cả vào một lưới: thanh mẫu theo hàng ngang, vận mẫu theo cột dọc, bấm vào ô nào cũng nghe được âm tiết đó ở cả bốn thanh. Đây là cách nhanh nhất để làm quen với toàn bộ hệ thống âm. Mở bảng phát âm pinyin →

4 thanh điệu tiếng Trung (và thanh nhẹ)

Thanh điệu là đường đi của cao độ giọng trên một âm tiết, và nó đổi nghĩa của từ: ma với bốn thanh khác nhau là bốn từ khác nhau. Người ta thường mô tả thanh điệu bằng thang 5 bậc, từ 1 (thấp nhất trong giọng bạn) đến 5 (cao nhất). Người Việt hay so 4 thanh tiếng Trung với thanh tiếng Việt, và cách so này hữu ích để bắt đầu, nhưng chỉ là gần đúng: độ cao, độ dài và chất giọng đều khác, lại còn khác nhau giữa giọng Bắc và giọng Nam. Các so sánh dưới đây dựa trên giọng Bắc; hãy dùng chúng làm điểm tựa rồi nghe audio để chỉnh.

mā · má · mǎ · mà (mẹ, cây gai, con ngựa, mắng)

mā · má · mǎ · mà

Âm thanh dùng giọng tiếng Trung có sẵn trong trình duyệt của bạn. Để luyện tập chất lượng cao hơn có AI đánh giá, hãy thử app TonePerfect.

shī · shí · shǐ · shì (thơ, mười, lịch sử, là)

shī · shí · shǐ · shì

Âm thanh dùng giọng tiếng Trung có sẵn trong trình duyệt của bạn. Để luyện tập chất lượng cao hơn có AI đánh giá, hãy thử app TonePerfect.

Thanh 1 · cao và bằng (55)

妈 mā (mẹ)

Gần với thanh ngang của tiếng Việt về hình dạng, nhưng cao hơn hẳn: thanh ngang nằm ở giữa giọng, thanh 1 nằm gần đỉnh giọng. Chọn một nốt cao thoải mái và giữ thật phẳng đến hết âm tiết. Lỗi hay gặp là đọc ở độ cao của thanh ngang nên nghe thấp và nhạt, hoặc để giọng trôi xuống ở cuối.

Thanh 2 · đi lên (35)

麻 má (cây gai; tê)

Gần với thanh sắc: bắt đầu từ giữa giọng rồi đi lên. Khác biệt là thanh 2 lên đều và tròn, không ngắn gọn, căng ở cuối như nhiều người đọc thanh sắc. Nếu bắt đầu quá thấp và lên muộn, người nghe dễ nhận thành thanh 3.

Thanh 3 · thấp, xuống rồi lên (214; trong câu chủ yếu là 21)

马 mǎ (con ngựa)

Hay được so với thanh hỏi: xuống thấp rồi hơi lên lại. Nhưng khi nói, thanh 3 phần lớn chỉ là một thanh THẤP, chỉ đọc đủ xuống–lên khi đứng một mình hoặc ở cuối câu. Đừng đọc nó thành thanh nặng: không thắt họng, không cắt ngắn, chỉ hạ giọng xuống thấp và thả lỏng.

Thanh 4 · đi xuống (51)

骂 mà (mắng)

Nhiều sách so với thanh huyền vì cùng đi xuống, nhưng thanh huyền bắt đầu thấp và đi nhẹ, còn thanh 4 bắt đầu từ ĐỈNH giọng và rơi mạnh, nhanh, dứt khoát xuống đáy. Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt: đọc thanh 4 như thanh huyền nên bắt đầu quá thấp và nghe thành thanh 3.

Thanh nhẹ · ngắn và nhẹ

吗 ma (trợ từ nghi vấn)

Không có đường nét riêng, đọc ngắn, nhẹ, không nhấn. Độ cao phụ thuộc âm tiết đứng trước: sau thanh 3 thì hơi cao, sau thanh 4 thì thấp. Trong pinyin, thanh nhẹ không có dấu.

Muốn biết mình có đọc đúng không? Làm bài kiểm tra thanh điệu tiếng Trung: bạn đọc các từ thật, hệ thống chấm thanh điệu cho từng âm tiết và cho biết thanh nào bị lệch. bài kiểm tra thanh điệu tiếng Trung →

Biến điệu: những chỗ thanh điệu thay đổi

Một số thanh thay đổi tùy theo âm tiết đứng sau (gọi là biến điệu). Pinyin trong từ điển vẫn ghi thanh gốc, nên bạn phải tự áp dụng. Bốn quy tắc dưới đây bao quát gần như mọi trường hợp người mới học gặp:

Hai thanh 3 đứng liền nhau

你好 nǐ hǎo → đọc là ní hǎo

Thanh 3 thứ nhất đổi thành thanh 2. Tương tự: 很好 hěn hǎo → hén hǎo, 水果 shuǐguǒ → shuíguǒ. Pinyin vẫn ghi dấu thanh 3.

不 bù trước thanh 4

不是 bù shì → đọc là bú shì

Trước thanh 4, 不 đổi thành thanh 2. Ở mọi vị trí khác nó giữ thanh 4: 不好 bù hǎo, 不来 bù lái.

一 yī trước thanh khác

一个 yī gè → đọc là yí gè

Trước thanh 4, 一 thành thanh 2; trước thanh 1, 2, 3 thì thành thanh 4 (一天 yì tiān). Khi đứng một mình, khi đếm số và đọc ngày tháng thì giữ yī.

Nửa thanh 3

老师 lǎoshī, 我们 wǒmen

Thanh 3 đứng trước một thanh không phải thanh 3 chỉ giữ phần thấp, không lên lại. Đây là dạng thanh 3 bạn sẽ nghe nhiều nhất trong câu.

Quy tắc biến điệu thanh 3 →Biến điệu của 一 và 不 →Thanh nhẹ trong tiếng Trung →

Phát âm pinyin: 21 thanh mẫu (phụ âm đầu)

Thanh mẫu được xếp theo vị trí phát âm. Điều quan trọng nhất với người Việt là ĐỪNG đọc chữ pinyin theo giá trị quốc ngữ: d, x, q, ch, k, p trong pinyin đều khác với cùng chữ đó trong tiếng Việt. Thứ hai là bật hơi: b/p, d/t, g/k, z/c, zh/ch, j/q là những cặp khác nhau ở luồng hơi bật ra, không phải ở chỗ thanh hay không thanh. Tin tốt là tiếng Việt đã có sẵn một cặp như vậy: t (không bật hơi) và th (bật hơi).

Hai môi
b · p · m · f
b là âm p không bật hơi, gần chữ p trong "pin" tiếng Việt, không phải b tiếng Việt (vốn là âm hữu thanh, rung dây thanh). p là âm p có bật một luồng hơi mạnh, như p trong tiếng Anh "pen", chứ không phải ph tiếng Việt. Còn ph tiếng Việt chính là pinyin f: 发 fā.
Đầu lưỡi chạm lợi trên
d · t · n · l
Đây là cặp dễ nhất cho người Việt: pinyin d ≈ t tiếng Việt (không bật hơi), pinyin t ≈ th tiếng Việt (bật hơi). 大 dà gần "tà", 他 tā gần "tha". Tuyệt đối không đọc d như d/gi hay đ tiếng Việt. Người nói lẫn l/n cần tách rõ: 南 nán khác 蓝 lán.
Cuống lưỡi
g · k · h
g ≈ c/k tiếng Việt (không bật hơi). k là k bật hơi, tiếng Việt không có: đọc như c rồi bật thêm luồng hơi, giống cách th khác t. Đừng đọc pinyin k thành kh! Âm gần kh tiếng Việt lại chính là pinyin h: 好 hǎo, 喝 hē.
Mặt lưỡi (âm j q x)
j · q · x
Đầu lưỡi tì xuống sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên chạm vòm, môi dẹt. j ≈ ch tiếng Việt nhưng mềm hơn, q là j bật hơi, x là âm xát nhẹ, mềm hơn s và không uốn lưỡi, môi dẹt như khi cười. Pinyin x không phải x tiếng Việt (vốn là s đầu lưỡi, tức pinyin s), và qu trong pinyin (去 qù) không đọc là "qu" như "quả". Ba âm này chỉ đứng trước i và ü.
Uốn lưỡi (âm sh, zh, ch, r)
zh · ch · sh · r
Âm uốn lưỡi: đầu lưỡi cong lên phía sau, gần vòm miệng. Người phân biệt được tr/ch và s/x (nhiều vùng miền Trung, miền Nam) có sẵn điểm tựa: zh gần tr uốn lưỡi, sh gần s uốn lưỡi. zh không bật hơi, ch bật hơi. r là sh có rung dây thanh, không phải r Hà Nội (vốn đọc như d/gi).
Đầu lưỡi sau răng trên
z · c · s
z ≈ "tx" đọc liền, không bật hơi; c là z bật hơi mạnh; s là s đầu lưỡi, gần x tiếng Việt. Tiếng Việt không có z và c kiểu này: đừng đọc z như d/gi, và nhất là đừng đọc c thành k. 字 zì, 次 cì, 四 sì.

Uốn lưỡi: shī shí shǐ shì

shī · shí · shǐ · shì

Âm thanh dùng giọng tiếng Trung có sẵn trong trình duyệt của bạn. Để luyện tập chất lượng cao hơn có AI đánh giá, hãy thử app TonePerfect.

Mặt lưỡi: xī xí xǐ xì

xī · xí · xǐ · xì

Âm thanh dùng giọng tiếng Trung có sẵn trong trình duyệt của bạn. Để luyện tập chất lượng cao hơn có AI đánh giá, hãy thử app TonePerfect.

Vận mẫu và quy tắc viết pinyin

Vận mẫu là toàn bộ phần sau thanh mẫu: một nguyên âm đơn (a, o, e, i, u, ü), một tổ hợp nguyên âm (ai, ao, ou, ia, uo…) hoặc nguyên âm cộng âm mũi cuối (-n hay -ng). Chúng chia thành bốn nhóm theo âm mở đầu. Nhiều vần quen thuộc với người Việt: ian gần "iên" (天 tiān gần "thiên"), ou gần "âu", ei gần "ây". Nhưng pinyin e không phải e tiếng Việt: nó gần ơ, thường hơi trượt từ ư sang ơ (喝 hē, 车 chē).

Vận mẫu đơn và cơ bản

a · o · e · ai · ei · ao · ou · an · en · ang · eng · ong · er

Bắt đầu bằng i

i · ia · ie · iao · iu · ian · in · iang · ing · iong

Bắt đầu bằng u

u · ua · uo · uai · ui · uan · un · uang

Bắt đầu bằng ü

ü · üe · üan · ün

Quy tắc chính tả làm pinyin trông khác đi

  • Khi không có thanh mẫu, i viết thành y và u viết thành w: ia → ya, ie → ye, uo → wo, i → yi, u → wu.
  • Sau j, q, x và y, ü được viết là u (ju, qu, xu, yu, yuan, yun) nhưng vẫn đọc là ü. Sau n và l thì giữ hai chấm (nǚ, lǜ), vì ở đó nu, lu cũng tồn tại.
  • Ba vận mẫu bị viết gọn sau thanh mẫu: iou → iu (liù), uei → ui (guì), uen → un (dùn). Nguyên âm bị ẩn vẫn được đọc thoáng qua.
  • Chữ i trong zi, ci, si, zhi, chi, shi, ri không đọc là "i": nó là phần kéo dài của phụ âm, nghe gần với ư. 四 sì gần "xư", không phải "xi".
  • Dấu thanh đặt trên a; không có a thì đặt trên o hoặc e; trong iu và ui thì đặt trên chữ sau (liù, guì).

6 lỗi phát âm tiếng Trung người Việt hay mắc

1. Đọc thanh tiếng Trung bằng thanh tiếng Việt

So thanh 1 với ngang, thanh 2 với sắc, thanh 3 với hỏi, thanh 4 với huyền là cách nhớ tiện, nhưng nếu đọc y nguyên thanh tiếng Việt thì sẽ lệch: thanh 1 quá thấp (vì ngang nằm ở giữa giọng), thanh 4 bắt đầu quá thấp (vì huyền bắt đầu thấp) nên nghe như thanh 3, còn thanh 3 bị đọc thành nặng, ngắn và thắt họng. Hãy mở rộng quãng giọng: thanh 1 và đầu thanh 4 phải ở đỉnh giọng, thanh 3 ở đáy.

2. Đọc chữ pinyin theo giá trị quốc ngữ

Đây là lỗi riêng của người Việt, vì chúng ta đọc chữ La-tinh hằng ngày. Pinyin d không phải d hay đ (mà gần t), t gần th, k không phải kh (mà là k bật hơi), h mới gần kh, x không phải x (mà là âm mặt lưỡi môi dẹt), qu không phải "qu" như "quả" (去 qù), ch không phải ch (mà là âm uốn lưỡi bật hơi), c không phải k (mà là "tx" bật hơi), p không phải ph. Gặp từ mới, hãy đọc pinyin như một hệ chữ mới chứ không như chữ quốc ngữ.

3. Không bật hơi ở p, t, k, c, ch, q

Tiếng Phổ thông phân biệt có bật hơi và không bật hơi: 怕 pà (sợ) khác 爸 bà (bố), 苦 kǔ (đắng) khác 古 gǔ (cổ), 七 qī (bảy) khác 鸡 jī (gà). Tiếng Việt chỉ có một cặp như vậy là t/th, nên hãy lấy cảm giác của th làm mẫu cho cả sáu âm bật hơi. Thử đặt tờ giấy trước miệng: tờ giấy phải rung khi đọc p, t, k, c, ch, q và đứng yên khi đọc b, d, g, z, zh, j.

4. Lẫn ba nhóm zh/ch/sh, z/c/s và j/q/x

Ba nhóm này phân biệt bằng vị trí lưỡi: uốn cong lên (zh ch sh), đầu lưỡi sau răng trên (z c s), hay mặt lưỡi nâng lên với đầu lưỡi tì răng dưới (j q x). 诗 shī (thơ), 丝 sī (tơ) và 西 xī (tây) là ba từ khác nhau. Người miền Bắc thường không phân biệt s/x và tr/ch trong tiếng Việt nên dễ đọc sh thành s, zh thành z; người miền Nam có sẵn s và tr uốn lưỡi nhưng hay đọc j/q/x lẫn vào zh/ch/sh.

5. Âm ü và các nguyên âm không có trong tiếng Việt

Tiếng Việt không có ü. Cách tạo: đọc "i", giữ nguyên lưỡi rồi tròn môi lại như khi đọc "u". Không đọc ü thành "uy" hay "i": 路 lù (đường) khác 绿 lǜ (xanh lá), 女 nǚ (nữ) khác hẳn nu. Nhớ rằng ju, qu, xu, yu luôn là ü dù không có hai chấm. Thêm vào đó, pinyin e gần ơ chứ không phải e, và i sau z/c/s/zh/ch/sh/r gần ư chứ không phải i.

6. Lẫn -n/-ng và l/n

Trong giọng miền Nam, nhiều vần -n và -ng gần như nhập làm một, nên dễ đọc 山 shān (núi) giống 伤 shāng (vết thương), 金 jīn (vàng) giống 京 jīng (kinh đô). -n kết thúc bằng đầu lưỡi chạm lợi trên, -ng bằng cuống lưỡi nâng lên, miệng vẫn mở. Người Việt còn hay mím môi khi kết thúc ong/ung như trong tiếng Việt; trong tiếng Trung thì không mím. Ở một số vùng miền Bắc lại hay lẫn l/n đầu từ: 南 nán (nam) và 蓝 lán (xanh lam) phải tách rõ.

Cách học phát âm tiếng Trung hiệu quả

Đọc lý thuyết về thanh điệu không sửa được phát âm; nghe lại chính giọng mình mới sửa được. Muốn sửa phát âm tiếng Trung, đây là một lộ trình đơn giản và hiệu quả:

  1. Bước 1

    Nghe đủ mọi âm tiết

    Đi qua bảng phát âm pinyin theo từng hàng, nghe mỗi âm tiết ở cả bốn thanh. Chú ý nhất tới các hàng j q x, zh ch sh và z c s.

    Mở bảng pinyin có audio →
  2. Bước 2

    Sửa thanh điệu trước tiên

    Luyện theo cặp thanh, cặp từ tối thiểu và các quy tắc biến điệu: thanh điệu mang nhiều nghĩa hơn bất kỳ phụ âm nào.

    Kiểm tra thanh điệu →
  3. Bước 3

    Biết mình đang ở đâu

    Làm bài kiểm tra phát âm tiếng Trung khoảng hai phút: mỗi âm tiết bạn đọc đều được chấm điểm, để bạn luyện đúng những âm mình thực sự sai.

    Làm bài kiểm tra miễn phí →
  4. Bước 4

    Luyện hằng ngày, có phản hồi

    Mỗi ngày vài phút, ghi âm từ và câu thật, sửa từng lỗi ngay khi nó xuất hiện. Bạn có thể dán bất kỳ cụm từ tiếng Trung nào để kiểm tra.

    Kiểm tra phát âm một cụm từ →

TonePerfect nghe bạn đọc và chấm điểm từng âm tiết: điểm tổng, điểm thanh điệu và điểm âm (thanh mẫu, vận mẫu), kèm cho biết thanh nào được mong đợi và thanh nào hệ thống nghe thấy. Ứng dụng tạo bài luyện ngắn mỗi ngày từ những âm bạn hay sai, và miễn phí để bắt đầu.

Phát âm tiếng Trung: câu hỏi thường gặp

Phát âm tiếng Trung có khó với người Việt không?+

Không khó bằng nhiều người nghĩ. Tiếng Việt đã có thanh điệu, có sẵn cặp t/th để hiểu chuyện bật hơi, và rất nhiều vần gần với vần tiếng Việt. Tiếng Phổ thông chỉ có khoảng 400 âm tiết, và pinyin ghi chúng rất nhất quán. Phần khó với người Việt là thoát khỏi thói quen đọc pinyin theo quốc ngữ, các âm bật hơi, ba nhóm zh/ch/sh, z/c/s, j/q/x, âm ü và việc không áp nguyên thanh tiếng Việt vào thanh tiếng Trung.

Tiếng Trung có bao nhiêu âm?+

Tiếng Phổ thông chuẩn có 21 thanh mẫu (phụ âm đầu) và khoảng 36–38 vận mẫu tùy cách đếm. Chúng kết hợp thành khoảng 400 âm tiết hợp lệ, mỗi âm tiết có thể mang một trong 4 thanh điệu hoặc thanh nhẹ.

4 thanh điệu tiếng Trung giống thanh nào trong tiếng Việt?+

Chỉ gần đúng: thanh 1 giống ngang nhưng cao hơn nhiều; thanh 2 gần sắc nhưng lên đều và tròn hơn; thanh 3 gần hỏi, và trong câu chủ yếu là một thanh thấp; thanh 4 đi xuống như huyền nhưng bắt đầu từ đỉnh giọng và rơi mạnh. Tiếng Việt có sáu thanh, tiếng Trung có bốn thanh và thanh nhẹ, và đường nét không trùng nhau một đối một, nên hãy dùng so sánh này để bắt đầu rồi chỉnh theo audio.

Có nên học pinyin trước chữ Hán không?+

Nên. Pinyin là cách trẻ em Trung Quốc, từ điển và bàn phím ghi cách đọc. Học pinyin trước giúp bạn đọc được âm của bất kỳ từ mới nào, và cũng là cách bạn gõ tiếng Trung trên điện thoại hay máy tính. Chỉ cần nhớ: pinyin là một hệ chữ riêng, không đọc theo quốc ngữ.

Âm Hán Việt có giúp phát âm tiếng Trung không?+

Giúp nhớ nghĩa và nhận ra từ, nhưng không cho biết cách đọc. 学 là "học" trong Hán Việt nhưng đọc là xué trong tiếng Phổ thông. Thanh của âm Hán Việt cũng không cho biết chắc chắn thanh tiếng Trung, nên hãy học thanh điệu của từng từ qua pinyin và audio.

Phát âm j, q, x trong tiếng Trung thế nào?+

Đầu lưỡi tì xuống sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên sát vòm miệng, môi dẹt như khi cười. j gần ch tiếng Việt nhưng mềm hơn, q là j có bật hơi, x là âm xát nhẹ, mềm, không uốn lưỡi, khác với x tiếng Việt (vốn gần pinyin s). Ba âm này luôn đứng trước i hoặc ü, nên ju, qu, xu thực ra là jü, qü, xü.

Làm sao kiểm tra và sửa phát âm tiếng Trung online?+

Ghi âm giọng mình và so với chuẩn. Bài kiểm tra phát âm miễn phí của TonePerfect chấm từng âm tiết: điểm tổng, điểm thanh điệu và điểm âm, kèm thanh mong đợi và thanh nghe được, nên bạn thấy chính xác âm nào lệch chứ không chỉ một điểm chung. Không cần tài khoản. Bài kiểm tra thanh điệu chỉ tập trung vào thanh.

Mất bao lâu để phát âm tiếng Trung chuẩn?+

Tùy người, nhưng luyện ngắn mỗi ngày có phản hồi hiệu quả hơn nhiều so với luyện dài mà thưa. Người Việt thường nghe ra thanh điệu khá nhanh; các lỗi thanh lớn sửa được trước, còn âm uốn lưỡi, j/q/x và ü cần nhiều thời gian hơn để thành phản xạ.