Cách phát âm ingredients
Nghĩa: nguyên liệu, thành phần
Giọng Anh-Anh dùng nguyên âm đôi kết thúc bằng ə (ɪə, eə, ʊə).
Âm tiết và trọng âm
ɪn·ɡriː·di·ənts
4 âm tiết, trọng âm ở âm tiết thứ 2
Tự nói thử: AI chấm điểm phát âm
Nói từ rồi nói câu ví dụ, mỗi lần được chấm từ 0 đến 100.
ingredients
/ˌɪnˈɡriːdiənts/
nguyên liệu
Chạm để ghi âm
Chuẩn chấm là giọng Anh-Mỹ tiêu chuẩn. Điểm cho biết cả bản ghi gần với mẫu đến đâu, không chỉ ra từng âm sai. Miễn phí, không cần đăng ký (có giới hạn số lần ghi mỗi ngày).
Lỗi người Việt hay mắc
Phát âm rõ âm cuối
Tiếng Việt chỉ có vài âm cuối (m, n, ng, p, t, c) và không có hai phụ âm liền nhau ở cuối, nên người Việt hay bỏ hoặc nuốt âm cuối tiếng Anh như s, z, f, v, sh, ch, th. Thiếu âm cuối, từ có thể thành một từ khác.
Âm r
r tiếng Anh: đầu lưỡi cong lên nhưng không chạm vòm miệng, môi hơi tròn. Không đọc như “r” miền Bắc (giống d) và không rung lưỡi.
i dài và i ngắn
iː (sheep) dài, môi kéo sang hai bên; ɪ (ship) ngắn và lỏng hơn, hơi gần “ê”. Hai âm này phân biệt nghĩa.
Trọng âm
Tiếng Anh nhấn mạnh một âm tiết (dài và to hơn), các âm tiết còn lại đọc nhẹ thành ə. Tiếng Việt đọc mỗi âm tiết rõ như nhau và có thanh điệu; đừng gán thanh điệu cho từng âm tiết tiếng Anh.
Cặp từ dễ nhầm (cặp tối thiểu)
Câu ví dụ
Mix all the ingredients in a bowl.
Trộn tất cả nguyên liệu trong một cái bát.
Từ có cùng lỗi phát âm
Luyện thêm
Luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày
Ứng dụng TonePerfect có bài học tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày, chấm điểm từng lần ghi âm. Trên iPhone, Android và web, bắt đầu miễn phí.