TonePerfectTonePerfect
Tính năngLuyện tậpCông cụHSKKiểm tra miễn phíNgôn ngữMớiBlog
Tải ứng dụng
Tải app
TonePerfect/HSK/HSK 4/Từ 501–598

Từ vựng HSK 4: từ 501–598

Phần 6/6 của danh sách từ HSK 4. Mỗi hàng đều có pinyin, mẫu thanh điệu và âm thanh.

← Quay lại tổng quan HSK 4

#Chữ HánPinyinNghĩa
501抽烟抽煙chōu yānhút (thuốc lá)
502起飞起飛qǐ fēi(máy bay) cất cánh
503网球網球wǎng qiúquần vợt; bóng quần vợt
504老虎lǎo hǔhổ
505乘坐chéng zuòđi (bằng phương tiện)
506诚实誠實chéng shítrung thực
507集合jí hétụ họp; tập hợp; (toán học) tập hợp
508孙子孫子Sūn zǐTôn Tử, còn được gọi là Tôn Vũ 孙武 (khoảng năm 500 TCN, năm sinh năm mất chưa rõ), là tướng lĩnh, nhà chiến lược và triết gia thời Xuân Thu (700-475 TCN), được cho là tác giả của "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法, một trong Bảy bộ binh thư kinh điển của Trung Quốc cổ đại 武经七书
509优点優點yōu diǎncông lao; lợi ích; điểm mạnh
510猴子hóu zikhỉ
511来不及來不及lái bu jíkhông đủ thời gian (để làm gì đó); quá muộn (để làm gì đó)
512普遍pǔ biànphổ quát; chung; phổ biến rộng rãi
513入口rù kǒulối vào; nhập khẩu
514加班jiā bānlàm thêm giờ
515热闹熱鬧rè naonhộn nhịp, náo nhiệt; sôi động
516散步sàn bùđi dạo; đi bộ dạo chơi
517顺序順序shùn xùtrình tự; thứ tự
518懒嬾lǎndị thể của 懒
519大夫dà fūquan lớn (thời phong kiến Trung Quốc)
520准时準時zhǔn shíđúng giờ; chuẩn giờ; đúng lịch trình
521盒子hé zihộp; thùng
522得意dé yìtự hào về bản thân; hài lòng với bản thân; tự mãn
523礼貌禮貌lǐ màophép lịch sự; sự lịch sự; cách cư xử; lịch thiệp; lịch sự
524推迟推遲tuī chíhoãn lại; trì hoãn; hoãn
525饼干餅乾bǐng gānbánh quy; bánh quy giòn; bánh bích quy
526中文Zhōng wéntiếng Trung
527性别性別xìng biégiới tính; giới
528袜子襪子wà zitất; bít tất dài
529气候氣候qì hòu(khí tượng học) khí hậu; (nghĩa bóng) bầu không khí; tình hình chung (trong các vấn đề của con người)
530毛巾máo jīnkhăn tắm
531鼓掌gǔ zhǎngvỗ tay; hoan hô
532瓶子píng zichai
533传真傳真chuán zhēnfax; bản fax
534害羞hài xiūngại ngùng; xấu hổ; rụt rè
535握手wò shǒubắt tay
536来得及來得及lái de jícó đủ thời gian; kịp làm; vẫn kịp
537咳嗽ké souho
538研究生yán jiū shēnghọc viên cao học; nghiên cứu sinh sau đại học; sinh viên nghiên cứu
539出差chū chāiđi công tác
540按时按時àn shíđúng giờ; trước hạn; đúng lịch trình
541流泪流淚liú lèirơi lệ
542咸Xiánhọ Tiên
543加油站jiā yóu zhàntrạm xăng
544节约節約jié yuētiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); kinh tế
545招聘zhāo pìnmời ứng tuyển; tuyển dụng
546活泼活潑huó posôi nổi; hoạt bát; nhanh nhẹn
547干燥乾燥gān zàokhô (thời tiết, sơn, xi măng, v.v.); sự khô ráo; nhàm chán
548签证簽證qiān zhèngthị thực; cấp thị thực
549暖和nuǎn huoấm áp; ấm áp dễ chịu
550打印dǎ yìnđóng dấu; đóng con dấu; in ra (bằng máy in)
551农村農村nóng cūnvùng nông thôn; làng quê
552排列pái lièsắp xếp theo thứ tự; (toán học) hoán vị
553窄zhǎichật hẹp; hẹp hòi; túng thiếu
554积累積累jī lěitích lũy; sự tích lũy; lũy tiến
555整齐整齊zhěng qíngăn nắp; gọn gàng; đều đặn
556表格biǎo gébiểu mẫu; bảng
557表扬表揚biǎo yángkhen ngợi; tán dương
558硕士碩士shuò shìbằng thạc sĩ; người có bằng thạc sĩ; người học rộng
559牙膏yá gāokem đánh răng
560长城長城Cháng chéngVạn Lý Trường Thành
561做生意zuò shēng yìkinh doanh; buôn bán
562请客請客qǐng kèmở tiệc chiêu đãi; tiếp khách; mời ăn cơm
563请假請假qǐng jiàxin nghỉ phép
564乒乓球pīng pāng qiúbóng bàn; bóng bàn; quả bóng bàn
565导游導遊dǎo yóuhướng dẫn viên du lịch; sách hướng dẫn du lịch; dẫn đoàn tham quan
566叶子葉子yè zilá cây; (tiếng lóng) cần sa
567打折dǎ zhégiảm giá; chiết khấu
568洗衣机洗衣機xǐ yī jīmáy giặt
569堵车堵車dǔ chētắc đường; (giao thông) bị ùn tắc
570西红柿西紅柿xī hóng shìcà chua
571个子個子gè zichiều cao; vóc dáng; thể hình
572大使馆大使館dà shǐ guǎnđại sứ quán
573饺子餃子jiǎo zisủi cảo; bánh chẻo áp chảo
574垃圾桶lā jī tǒngthùng rác
575塑料袋sù liào dàitúi ni lông
576养成養成yǎng chéngnuôi dưỡng; rèn luyện; hình thành (thói quen)
577打针打針dǎ zhēntiêm; chích thuốc
578理发理髮lǐ fàcắt tóc; làm tóc; cắt tóc cho ai đó; hớt tóc cho ai đó
579语法語法yǔ fǎngữ pháp
580干杯乾杯gān bēinâng ly chúc mừng; Cạn ly! (khi chúc rượu); Chúc bạn!
581复印複印fù yìnphotocopy; sao chép tài liệu
582留学留學liú xuédu học
583湿润濕潤shī rùnẩm ướt
584羽毛球yǔ máo qiúcầu lông; môn cầu lông
585流利liú lìtrôi chảy; lưu loát
586词典詞典cí diǎntừ điển; cũng viết là 辞典
587凉快涼快liáng kuaimát lạnh dễ chịu; mát mẻ
588售货员售貨員shòu huò yuánnhân viên bán hàng
589长江長江Cháng Jiāngsông Trường Giang (Dương Tử)
590马虎馬虎mǎ hucẩu thả; luộm thuộm; bất cẩn
591寒假hán jiàkỳ nghỉ đông
592人民币人民幣rén mín bìNhân dân tệ (RMB); Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
593粗心cū xīnbất cẩn; thiếu suy nghĩ
594预习預習yù xísoạn bài
595京剧京劇Jīng jùKinh kịch
596分之fēn zhī(biểu thị phân số)
597填空tián kònglấp chỗ trống công việc; điền vào chỗ trống (ví dụ trên bảng câu hỏi hoặc bài thi)
598放暑假fàng shǔ jiànghỉ hè

Tất cả 598 từ, chia thành 6 phần

  1. Từ 1–100
  2. Từ 101–200
  3. Từ 201–300
  4. Từ 301–400
  5. Từ 401–500
  6. Từ 501–598
← Từ 401–500

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc
Tải trênApp StoreTải trênGoogle Play

Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học

TonePerfectTonePerfect

Luyện phát âm tiếng Trung bằng AI. Nắm chắc thanh điệu, phụ âm đầu và vần với phản hồi theo thời gian thực. Nay hỗ trợ thêm tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Nga, Nhật và Hàn.

Dùng thử Bot Telegram

Nhận mẹo và cập nhật

Sản phẩm

  • Tính năng
  • Bảng giá
  • Kiểm tra miễn phí
  • Luyện tập
  • Bảng pinyin
  • Hướng dẫn phát âm
  • Âm tiết pinyin
  • Công cụ
  • HSK
  • Tên
  • So sánh
  • Blog
  • ReadNative — Đọc tiếng Trung

Ngôn ngữ

  • Tiếng PhápKiểm tra miễn phí
  • Tiếng Tây Ban NhaKiểm tra miễn phí
  • Tiếng ĐứcKiểm tra miễn phí
  • Tiếng NgaKiểm tra miễn phí
  • Tiếng NhậtKiểm tra miễn phí
  • Tiếng HànKiểm tra miễn phí
  • Tiếng AnhKiểm tra miễn phí

Nền tảng

  • Ứng dụng web
  • Bot Telegram
  • Ứng dụng iOS
  • Ứng dụng Android
  • API cho nhà phát triển

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách quyền riêng tư
  • Liên hệ
  • Báo chí

© 2026 TonePerfect. Đã đăng ký bản quyền.

EnglishEspañolFrançaisРусскийDeutschTiếng Việt
Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư