100 họ phổ biến nhất ở Trung Quốc

王, 李, 张 và đủ 100 họ phổ biến nhất — kèm pinyin, âm thanh, nghĩa và cách đọc chỉ dùng trong tên họ

#1王
Wáng

Means "king" — the most common surname in China (~100M people).

#2李
Lǐ

Means "plum tree"; the Tang-dynasty imperial family name.

#3张
Zhāng

Originally "to draw a bow" — the archer's surname.

#4刘
Liú

The Han-dynasty imperial surname.

#5陈
Chén

From the ancient state of Chen; #1 in southern China and Taiwan.

#6杨
Yáng

Means "poplar tree".

#7黄
Huáng

Means "yellow"; very common in the south (often romanized Wong).

#8赵
Zhào

The Song-dynasty imperial surname — first in the classic 百家姓 list.

#9吴
Wú

From the ancient state of Wu around modern Jiangsu.

#10周
Zhōu

From the Zhou dynasty, China's longest.

#11徐
Xú

From the ancient state of Xu.

#12孙
Sūn

Means "grandchild"; Sun Tzu (孙子) wrote The Art of War.

#13马
Mǎ

Means "horse"; common among Hui Muslims (from Muhammad).

#14朱
Zhū

Means "vermilion red"; the Ming-dynasty imperial surname.

#15胡
Hú

An ancient state name; also "beard".

#16郭
Guō

Means "outer city wall".

#17何
Hé

Same origin as 韩 Hán — a sound change preserved the split.

#18林
Lín

Means "forest"; hugely common in Fujian and Taiwan (Lim/Lam).

#19罗
Luó

From the ancient state of Luo; means "net".

#20高
Gāo

Means "tall, high".

#21郑
Zhèng
#22梁
Liáng
#23谢
Xiè
#24宋
Sòng
#25唐
Táng
#26许
Xǔ
#27韩
Hán
#28冯
Féng
#29邓
Dèng
#30曹
Cáo
#31彭
Péng
#32曾
Zēng

As a surname always Zēng — never céng.

#33肖
Xiāo
#34田
Tián
#35董
Dǒng
#36潘
Pān
#37袁
Yuán
#38蔡
Cài
#39蒋
Jiǎng
#40余
Yú
#41于
Yú
#42杜
Dù
#43叶
Yè
#44程
Chéng
#45魏
Wèi
#46苏
Sū
#47吕
Lǚ
#48丁
Dīng
#49任
Rén

As a surname read Rén (2nd tone), not rèn.

#50卢
Lú
#51姚
Yáo
#52沈
Shěn
#53钟
Zhōng
#54姜
Jiāng
#55崔
Cuī
#56谭
Tán
#57陆
Lù
#58范
Fàn
#59汪
Wāng
#60廖
Liào
#61石
Shí
#62金
Jīn

Means "gold"; the same character as Korean Kim.

#63韦
Wéi
#64贾
Jiǎ
#65夏
Xià
#66傅
Fù
#67方
Fāng
#68邹
Zōu
#69熊
Xióng

Means "bear".

#70白
Bái

Means "white".

#71孟
Mèng

The surname of Mencius (孟子).

#72秦
Qín

From the Qin dynasty — the origin of the word "China".

#73邱
Qiū
#74侯
Hóu
#75江
Jiāng

Means "river".

#76尹
Yǐn
#77薛
Xuē
#78闫
Yán
#79段
Duàn
#80雷
Léi

Means "thunder".

#81龙
Lóng

Means "dragon".

#82黎
Lí
#83史
Shǐ

Means "history, scribe".

#84陶
Táo
#85贺
Hè
#86毛
Máo
#87郝
Hǎo
#88顾
Gù
#89龚
Gōng
#90邵
Shào
#91万
Wàn

Means "ten thousand".

#92钱
Qián

Means "money".

#93严
Yán
#94覃
Qín

As a surname usually Qín (also Tán in some families).

#95武
Wǔ

Means "martial"; the surname of Wu Zetian, China's only empress.

#96戴
Dài
#97莫
Mò
#98孔
Kǒng

The surname of Confucius (孔子).

#99向
Xiàng
#100汤
Tāng

Means "soup" in modern Chinese.

So với quy mô dân số, Trung Quốc nổi tiếng là có khá ít họ: 100 họ phổ biến nhất đã chiếm khoảng 85% dân số, và năm họ đứng đầu — 王 Wáng, 李 Lǐ, 张 Zhāng, 刘 Liú, 陈 Chén — mỗi họ đều có hàng chục triệu người mang. Danh sách này xếp hạng 100 họ phổ biến nhất theo dân số trong điều tra dân số, kèm pinyin, âm thanh và ghi chú về nguồn gốc.

Họ cũng dễ khiến bạn phát âm sai: một số chữ sẽ đổi cách đọc khi dùng làm họ. 曾 đọc là céng trong văn bản bình thường, nhưng là Zēng khi là họ; 任 thành Rén; 覃 thường đọc là Qín. Đọc sai tên người khác là lỗi phát âm mà người bản xứ gần như chắc chắn sẽ để ý — hãy nghe âm thanh trước khi gặp giáo viên, đồng nghiệp hoặc nhà chồng/nhà vợ.

Những họ Trung Quốc phổ biến nhất là gì?

王 Wáng, 李 Lǐ, 张 Zhāng, 刘 Liú và 陈 Chén đứng đầu trong điều tra dân số — cộng lại hơn 400 triệu người. 王 và 李 đều từng là họ phổ biến nhất thế giới trong một số lần thống kê khác nhau.

Vì sao một số chữ đọc khác khi dùng làm họ?

Họ thường giữ lại những cách đọc cũ mà cách dùng hằng ngày đã dần bỏ đi. Các bẫy kinh điển là: 曾 Zēng (không phải céng), 任 Rén (không phải rèn), 单 Shàn, 解 Xiè, 覃 Qín. Âm thanh của chúng tôi dùng cách đọc theo họ.

Trong tiếng Trung, họ có đứng trước tên không?

Có — 王小明 là họ 王 + tên 小明, nên sẽ là "Mr. Wang". Hãy gọi người khác bằng họ + chức danh (王老师, Teacher Wang) thay vì gọi tên riêng, trừ khi hai người đã thân.

Công cụ miễn phí khác

Kiểm tra phát âm của bạn

Miễn phí, chấm điểm từng âm.

Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký

Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?

Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.

Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc

Bắt đầu miễn phí · 4.7★ · Hơn 50.000 người học