100 họ phổ biến nhất ở Trung Quốc
王, 李, 张 và đủ 100 họ phổ biến nhất — kèm pinyin, âm thanh, nghĩa và cách đọc chỉ dùng trong tên họ
Means "king" — the most common surname in China (~100M people).
Means "plum tree"; the Tang-dynasty imperial family name.
Originally "to draw a bow" — the archer's surname.
The Han-dynasty imperial surname.
From the ancient state of Chen; #1 in southern China and Taiwan.
Means "poplar tree".
Means "yellow"; very common in the south (often romanized Wong).
The Song-dynasty imperial surname — first in the classic 百家姓 list.
From the ancient state of Wu around modern Jiangsu.
From the Zhou dynasty, China's longest.
From the ancient state of Xu.
Means "grandchild"; Sun Tzu (孙子) wrote The Art of War.
Means "horse"; common among Hui Muslims (from Muhammad).
Means "vermilion red"; the Ming-dynasty imperial surname.
An ancient state name; also "beard".
Means "outer city wall".
Same origin as 韩 Hán — a sound change preserved the split.
Means "forest"; hugely common in Fujian and Taiwan (Lim/Lam).
From the ancient state of Luo; means "net".
Means "tall, high".
As a surname always Zēng — never céng.
As a surname read Rén (2nd tone), not rèn.
Means "gold"; the same character as Korean Kim.
Means "bear".
Means "white".
The surname of Mencius (孟子).
From the Qin dynasty — the origin of the word "China".
Means "river".
Means "thunder".
Means "dragon".
Means "history, scribe".
Means "ten thousand".
Means "money".
As a surname usually Qín (also Tán in some families).
Means "martial"; the surname of Wu Zetian, China's only empress.
The surname of Confucius (孔子).
Means "soup" in modern Chinese.
So với quy mô dân số, Trung Quốc nổi tiếng là có khá ít họ: 100 họ phổ biến nhất đã chiếm khoảng 85% dân số, và năm họ đứng đầu — 王 Wáng, 李 Lǐ, 张 Zhāng, 刘 Liú, 陈 Chén — mỗi họ đều có hàng chục triệu người mang. Danh sách này xếp hạng 100 họ phổ biến nhất theo dân số trong điều tra dân số, kèm pinyin, âm thanh và ghi chú về nguồn gốc.
Họ cũng dễ khiến bạn phát âm sai: một số chữ sẽ đổi cách đọc khi dùng làm họ. 曾 đọc là céng trong văn bản bình thường, nhưng là Zēng khi là họ; 任 thành Rén; 覃 thường đọc là Qín. Đọc sai tên người khác là lỗi phát âm mà người bản xứ gần như chắc chắn sẽ để ý — hãy nghe âm thanh trước khi gặp giáo viên, đồng nghiệp hoặc nhà chồng/nhà vợ.
Những họ Trung Quốc phổ biến nhất là gì?
王 Wáng, 李 Lǐ, 张 Zhāng, 刘 Liú và 陈 Chén đứng đầu trong điều tra dân số — cộng lại hơn 400 triệu người. 王 và 李 đều từng là họ phổ biến nhất thế giới trong một số lần thống kê khác nhau.
Vì sao một số chữ đọc khác khi dùng làm họ?
Họ thường giữ lại những cách đọc cũ mà cách dùng hằng ngày đã dần bỏ đi. Các bẫy kinh điển là: 曾 Zēng (không phải céng), 任 Rén (không phải rèn), 单 Shàn, 解 Xiè, 覃 Qín. Âm thanh của chúng tôi dùng cách đọc theo họ.
Trong tiếng Trung, họ có đứng trước tên không?
Có — 王小明 là họ 王 + tên 小明, nên sẽ là "Mr. Wang". Hãy gọi người khác bằng họ + chức danh (王老师, Teacher Wang) thay vì gọi tên riêng, trừ khi hai người đã thân.
Công cụ miễn phí khác
Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký
Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?
Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.
Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.
Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc
Luyện phát âm trong ứng dụng
Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.
- AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
- Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
- Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc
Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học