👪

Sơ đồ gia đình tiếng Trung

Vì sao "anh/chị/em họ" có tới tám cách nói: toàn bộ cách gọi người thân trong tiếng Trung, được chia nhóm và kèm audio.

Gia đình gần nhất

爸爸bàba

dad

妈妈māma

mom

哥哥gēge

older brother

弟弟dìdi

younger brother

姐姐jiějie

older sister

妹妹mèimei

younger sister

丈夫zhàngfu

husband

妻子qīzi

wife

儿子érzi

son

女儿nǚ'ér

daughter

Ông bà và cháu

爷爷yéye

grandfather (father's side)

奶奶nǎinai

grandmother (father's side)

外公wàigōng

grandfather (mother's side)

外婆wàipó

grandmother (mother's side)

孙子sūnzi

grandson (son's son)

孙女sūnnǚ

granddaughter (son's daughter)

外孙wàisūn

grandson (daughter's son)

外孙女wàisūnnǚ

granddaughter (daughter's daughter)

Chú bác và cô dì

伯伯bóbo

father's older brother

叔叔shūshu

father's younger brother

姑姑gūgu

father's sister

舅舅jiùjiu

mother's brother

阿姨āyí

mother's sister

婶婶shěnshen

wife of father's younger brother

舅妈jiùmā

wife of mother's brother

姑父gūfu

husband of father's sister

Anh chị em họ

堂哥tánggē

older male cousin (father's brother's son)

堂弟tángdì

younger male cousin (father's brother's son)

堂姐tángjiě

older female cousin (father's brother's daughter)

堂妹tángmèi

younger female cousin (father's brother's daughter)

表哥biǎogē

older male cousin (all other cousins)

表弟biǎodì

younger male cousin (all other cousins)

表姐biǎojiě

older female cousin (all other cousins)

表妹biǎomèi

younger female cousin (all other cousins)

Nhà chồng/vợ, cháu trai và cháu gái

公公gōnggong

husband's father

婆婆pópo

husband's mother

岳父yuèfù

wife's father

岳母yuèmǔ

wife's mother

嫂子sǎozi

older brother's wife

姐夫jiěfu

older sister's husband

侄子zhízi

nephew (brother's son)

外甥wàisheng

nephew (sister's son)

Từ chỉ họ hàng trong tiếng Trung chứa ba thông tin mà tiếng Anh không nói rõ: bên nội hay bên ngoại, lớn hay nhỏ tuổi hơn, và quan hệ đi qua đàn ông hay phụ nữ. Vì vậy "chú/bác/cậu" có tới năm cách gọi — 伯伯 là anh trai của bố, 叔叔 là em trai của bố, 舅舅 là anh/em trai của mẹ — còn "anh chị em họ" tách thành tám cách gọi, trong đó họ 堂 (con của anh em trai bên bố, cùng họ) được phân biệt với họ 表 (những trường hợp còn lại).

Hệ thống này nhìn thì đồ sộ, nhưng sẽ dễ hơn khi bạn thấy logic bên trong: 外 ("ngoài") đánh dấu bên mẹ — 外公 và 外婆 là ông bà ngoại. Phần còn lại dựa vào tuổi so với *bạn* (哥/弟, 姐/妹) hoặc so với *bố mẹ bạn* (伯/叔). Tìm bất kỳ quan hệ nào ở trên, nghe rồi luyện theo — những âm tiết lặp này (māma, yéye, jiùjiu) thật ra là bài luyện thanh nhẹ rất kín đáo.

Vì sao tiếng Trung có nhiều cách gọi anh chị em họ như vậy?

Anh chị em họ trong tiếng Trung được chia theo bên nội/bên ngoại, giới tính và tuổi: 堂哥 / 堂弟 / 堂姐 / 堂妹 là anh chị em họ cùng họ với bạn (con của anh em trai bên bố); 表哥 / 表弟 / 表姐 / 表妹 dùng cho tất cả anh chị em họ còn lại.

外 trong 外公 và 外婆 nghĩa là gì?

Nghĩa đen là "bên ngoài" — trong cách gọi họ hàng truyền thống, bên mẹ được xem là ngoài dòng họ bên bố, nên ông bà ngoại có thêm 外 ở đầu.

Tôi nên gọi người thân lớn tuổi hơn mình như thế nào?

Đừng gọi thẳng tên. Hãy dùng đúng cách xưng hô họ hàng — 哥, 姐, 叔叔, 阿姨 — và những từ này cũng dùng được với người lạ: phụ nữ tầm tuổi mẹ bạn đều có thể được gọi lịch sự là 阿姨.

Công cụ miễn phí khác

Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký

Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?

Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.

Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc

Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học