Sơ đồ gia đình tiếng Trung
Vì sao "anh/chị/em họ" có tới tám cách nói: toàn bộ cách gọi người thân trong tiếng Trung, được chia nhóm và kèm audio.
Gia đình gần nhất
dad
mom
older brother
younger brother
older sister
younger sister
husband
wife
son
daughter
Ông bà và cháu
grandfather (father's side)
grandmother (father's side)
grandfather (mother's side)
grandmother (mother's side)
grandson (son's son)
granddaughter (son's daughter)
grandson (daughter's son)
granddaughter (daughter's daughter)
Chú bác và cô dì
father's older brother
father's younger brother
father's sister
mother's brother
mother's sister
wife of father's younger brother
wife of mother's brother
husband of father's sister
Anh chị em họ
older male cousin (father's brother's son)
younger male cousin (father's brother's son)
older female cousin (father's brother's daughter)
younger female cousin (father's brother's daughter)
older male cousin (all other cousins)
younger male cousin (all other cousins)
older female cousin (all other cousins)
younger female cousin (all other cousins)
Nhà chồng/vợ, cháu trai và cháu gái
husband's father
husband's mother
wife's father
wife's mother
older brother's wife
older sister's husband
nephew (brother's son)
nephew (sister's son)
Từ chỉ họ hàng trong tiếng Trung chứa ba thông tin mà tiếng Anh không nói rõ: bên nội hay bên ngoại, lớn hay nhỏ tuổi hơn, và quan hệ đi qua đàn ông hay phụ nữ. Vì vậy "chú/bác/cậu" có tới năm cách gọi — 伯伯 là anh trai của bố, 叔叔 là em trai của bố, 舅舅 là anh/em trai của mẹ — còn "anh chị em họ" tách thành tám cách gọi, trong đó họ 堂 (con của anh em trai bên bố, cùng họ) được phân biệt với họ 表 (những trường hợp còn lại).
Hệ thống này nhìn thì đồ sộ, nhưng sẽ dễ hơn khi bạn thấy logic bên trong: 外 ("ngoài") đánh dấu bên mẹ — 外公 và 外婆 là ông bà ngoại. Phần còn lại dựa vào tuổi so với *bạn* (哥/弟, 姐/妹) hoặc so với *bố mẹ bạn* (伯/叔). Tìm bất kỳ quan hệ nào ở trên, nghe rồi luyện theo — những âm tiết lặp này (māma, yéye, jiùjiu) thật ra là bài luyện thanh nhẹ rất kín đáo.
Vì sao tiếng Trung có nhiều cách gọi anh chị em họ như vậy?
Anh chị em họ trong tiếng Trung được chia theo bên nội/bên ngoại, giới tính và tuổi: 堂哥 / 堂弟 / 堂姐 / 堂妹 là anh chị em họ cùng họ với bạn (con của anh em trai bên bố); 表哥 / 表弟 / 表姐 / 表妹 dùng cho tất cả anh chị em họ còn lại.
外 trong 外公 và 外婆 nghĩa là gì?
Nghĩa đen là "bên ngoài" — trong cách gọi họ hàng truyền thống, bên mẹ được xem là ngoài dòng họ bên bố, nên ông bà ngoại có thêm 外 ở đầu.
Tôi nên gọi người thân lớn tuổi hơn mình như thế nào?
Đừng gọi thẳng tên. Hãy dùng đúng cách xưng hô họ hàng — 哥, 姐, 叔叔, 阿姨 — và những từ này cũng dùng được với người lạ: phụ nữ tầm tuổi mẹ bạn đều có thể được gọi lịch sự là 阿姨.
Công cụ miễn phí khác
Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký
Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?
Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.
Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.
Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc
Luyện phát âm trong ứng dụng
Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.
- AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
- Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
- Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc
Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học