📜

Từ điển thành ngữ chengyu

100 thành ngữ tiếng Trung thông dụng (成语), kèm nghĩa đen, nghĩa thực, câu ví dụ và âm thanh.

马马虎虎mǎmǎhūhūHSK 4
Nghĩa đen:
horse horse tiger tiger
Nghĩa:
so-so; careless
Cách dùng:
Describing something mediocre or someone sloppy
他的中文马马虎虎。Tā de Zhōngwén mǎmǎhūhū.

His Chinese is so-so.

乱七八糟luànqībāzāoHSK 4
Nghĩa đen:
messy seven eight rotten
Nghĩa:
in a complete mess; chaotic
Cách dùng:
Describing a messy room, situation, or piece of work
你的房间乱七八糟。Nǐ de fángjiān luànqībāzāo.

Your room is a total mess.

一模一样yìmúyíyàngHSK 4
Nghĩa đen:
one mold one appearance
Nghĩa:
exactly the same; identical
Cách dùng:
Saying two things or people look exactly alike
这两件衣服一模一样。Zhè liǎng jiàn yīfu yìmúyíyàng.

These two pieces of clothing are exactly the same.

各种各样gèzhǒnggèyàngHSK 4
Nghĩa đen:
each kind each type
Nghĩa:
all kinds of; a great variety of
Cách dùng:
Describing a wide variety of things
商店里有各种各样的东西。Shāngdiàn li yǒu gèzhǒnggèyàng de dōngxi.

The shop has all kinds of things.

四面八方sìmiànbāfāngHSK 4
Nghĩa đen:
four sides eight directions
Nghĩa:
from all directions; everywhere
Cách dùng:
Describing people or things coming from or spreading to every direction
人们从四面八方赶来。Rénmen cóng sìmiànbāfāng gǎnlái.

People rushed here from all directions.

五颜六色wǔyánliùsèHSK 4
Nghĩa đen:
five colors six hues
Nghĩa:
colorful; multicolored
Cách dùng:
Describing brightly colored things like flowers or clothes
公园里开着五颜六色的花。Gōngyuán li kāizhe wǔyánliùsè de huā.

Colorful flowers are blooming in the park.

人山人海rénshānrénhǎiHSK 4
Nghĩa đen:
people mountain people sea
Nghĩa:
huge crowds of people
Cách dùng:
Describing an extremely crowded place
节日的时候广场上人山人海。Jiérì de shíhou guǎngchǎng shang rénshānrénhǎi.

On holidays the square is packed with people.

一心一意yìxīnyíyìHSK 4
Nghĩa đen:
one heart one mind
Nghĩa:
wholeheartedly; with single-minded devotion
Cách dùng:
Describing doing something with full dedication
她一心一意地学习中文。Tā yìxīnyíyì de xuéxí Zhōngwén.

She studies Chinese wholeheartedly.

无论如何wúlùnrúhéHSK 4
Nghĩa đen:
no matter how
Nghĩa:
in any case; no matter what
Cách dùng:
Emphasizing that something will happen regardless of circumstances
无论如何,我今天必须完成作业。Wúlùnrúhé, wǒ jīntiān bìxū wánchéng zuòyè.

No matter what, I must finish my homework today.

万事如意wànshìrúyìHSK 4
Nghĩa đen:
ten thousand things as you wish
Nghĩa:
may everything go as you wish
Cách dùng:
A common blessing used at New Year and on birthdays
祝你新年快乐,万事如意!Zhù nǐ xīnnián kuàilè, wànshìrúyì!

Happy New Year, may all your wishes come true!

一路平安yílùpíng'ānHSK 4
Nghĩa đen:
whole road peace
Nghĩa:
have a safe journey
Cách dùng:
Said to someone setting off on a trip
祝你一路平安!Zhù nǐ yílùpíng'ān!

Have a safe trip!

自言自语zìyánzìyǔHSK 5
Nghĩa đen:
self speak self talk
Nghĩa:
to talk to oneself
Cách dùng:
Describing someone muttering to themselves
他常常一个人自言自语。Tā chángcháng yí gè rén zìyánzìyǔ.

He often talks to himself.

一举两得yìjǔliǎngdéHSK 5
Nghĩa đen:
one move two gains
Nghĩa:
to kill two birds with one stone
Cách dùng:
Describing an action that brings two benefits at once
骑车上班又省钱又锻炼,真是一举两得。Qí chē shàngbān yòu shěng qián yòu duànliàn, zhēn shì yìjǔliǎngdé.

Biking to work saves money and is good exercise — killing two birds with one stone.

半途而废bàntú'érfèiHSK 5
Nghĩa đen:
half road then quit
Nghĩa:
to give up halfway
Cách dùng:
Warning against abandoning something before it is finished
学语言不能半途而废。Xué yǔyán bù néng bàntú'érfèi.

You can't give up halfway when learning a language.

入乡随俗rùxiāngsuísúHSK 5
Nghĩa đen:
enter village follow customs
Nghĩa:
when in Rome, do as the Romans do
Cách dùng:
Advising someone to adapt to local customs
来到中国,我们应该入乡随俗。Láidào Zhōngguó, wǒmen yīnggāi rùxiāngsuísú.

Now that we are in China, we should follow local customs.

自相矛盾zìxiāngmáodùnHSK 5
Nghĩa đen:
self mutually spear shield
Nghĩa:
self-contradictory
Cách dùng:
Pointing out that someone's words or actions contradict themselves
他说的话前后自相矛盾。Tā shuō de huà qiánhòu zìxiāngmáodùn.

What he says contradicts itself.

画蛇添足huàshétiānzúHSK 5
Nghĩa đen:
draw snake add feet
Nghĩa:
to ruin something by adding what is unnecessary
Cách dùng:
Criticizing a superfluous addition that spoils the result
最后一段完全是画蛇添足。Zuìhòu yí duàn wánquán shì huàshétiānzú.

The last paragraph completely gilds the lily.

井底之蛙jǐngdǐzhīwāHSK 5
Nghĩa đen:
frog at the bottom of a well
Nghĩa:
a narrow-minded person with limited outlook
Cách dùng:
Describing someone who has seen little of the world
多出去看看,别做井底之蛙。Duō chūqù kànkan, bié zuò jǐngdǐzhīwā.

Go out and see more of the world; don't be a frog at the bottom of a well.

对牛弹琴duìniútánqínHSK 5
Nghĩa đen:
play the zither to a cow
Nghĩa:
to waste words on an unappreciative audience
Cách dùng:
Describing explaining something to someone who cannot understand it
跟他讲艺术就像对牛弹琴。Gēn tā jiǎng yìshù jiù xiàng duìniútánqín.

Talking to him about art is like playing the lute to a cow.

莫名其妙mòmíngqímiàoHSK 5
Nghĩa đen:
no one can explain its mystery
Nghĩa:
baffling; without rhyme or reason
Cách dùng:
Describing something inexplicable or someone's puzzling behavior
他莫名其妙地生气了。Tā mòmíngqímiào de shēngqì le.

He got angry for no apparent reason.

Chengyu (成语) là thành ngữ bốn chữ được cô đọng từ truyện và văn học cổ — hơi giống tục ngữ trong tiếng Trung, nhưng xuất hiện liên tục trong lời nói, văn viết và tin tức hiện đại. Dùng đúng một câu chengyu trong hội thoại là người bản xứ sẽ thích thú ngay.

Từ điển này tập hợp 100 chengyu mà người học thật sự sẽ gặp, có thể tra theo nghĩa, chữ Hán hoặc pinyin. Mỗi mục có hình ảnh nghĩa đen, nghĩa thực, khi nào nên dùng, câu ví dụ kèm pinyin, HSK level gần đúng — và âm thanh, vì các chuỗi bốn âm tiết như mǎmǎhūhū là bài luyện thanh điệu rất tốt.

Chengyu là gì?

Đó là thành ngữ cố định gồm bốn chữ Hán, thường bắt nguồn từ một câu chuyện cổ: 画蛇添足 "vẽ rắn rồi thêm chân" = làm hỏng việc vì làm quá tay. Có hàng chục nghìn chengyu; vài trăm câu là đủ dùng trong đời sống hằng ngày.

Người học nên biết bao nhiêu chengyu?

Khoảng 20–50 câu đã làm tiếng Trung của bạn nghe giống người bản xứ hơn rõ rệt; HSK 5–6 cần vài trăm câu. Hãy bắt đầu với những câu hay gặp như 马马虎虎 (tàm tạm) và 乱七八糟 (lộn xộn).

Chengyu có hợp để luyện phát âm không?

Rất hợp — mỗi chengyu là một chuỗi bốn thanh điệu cố định, nên luyện chúng sẽ giúp bạn nói các cặp thanh điệu trôi chảy hơn. Nghe âm thanh ở đây, rồi tự kiểm tra trong ứng dụng TonePerfect.

Công cụ miễn phí khác

Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký

Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?

Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.

Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc

Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học