🎨

Màu sắc trong tiếng Trung

Các màu thường gặp, kèm pinyin, audio và ý nghĩa văn hóa của từng màu.

红色hóngsè

red

THE lucky color — weddings, New Year, red envelopes.

橙色chéngsè

orange

Same character as 橙 (orange, the fruit).

黄色huángsè

yellow

The imperial color — but "yellow" media means adult content.

绿色lǜsè

green

A green hat (戴绿帽子) means your partner is cheating — never gift one.

蓝色lánsè

blue

Everyday blue; 蓝天 is a blue sky.

青色qīngsè

blue-green; cyan

Classical color spanning blue and green — 青山 green hills.

紫色zǐsè

purple

Nobility and immortals — the Forbidden City is the 紫禁城.

粉红色fěnhóngsè

pink

Often shortened to 粉色 (fěnsè).

棕色zōngsè

brown

咖啡色 (coffee color) is just as common in speech.

灰色huīsè

gray

Also describes gloom — a 灰色 mood.

黑色hēisè

black

黑 also means shady/illegal — 黑市 is the black market.

白色báisè

white

Worn at funerals traditionally — avoid white gift wrap.

金色jīnsè

gold

Wealth and glory; pairs with red at New Year.

银色yínsè

silver

银 is also "bank" money — 银行 is a bank.

天蓝色tiānlánsè

sky blue

Literally "sky blue".

深蓝色shēnlánsè

dark blue

深 (deep) darkens any color; 浅 (shallow) lightens it.

Từ chỉ màu sắc là vốn từ cơ bản trong mọi ngôn ngữ, nhưng trong tiếng Trung chúng có sức nặng văn hóa khá đặc biệt: đỏ (红) gắn với may mắn và lễ mừng, trắng (白) gắn với đám tang, vàng (黄) từng dành cho hoàng đế nhưng nay còn dùng để chỉ nội dung người lớn, còn mũ xanh lá (绿帽子) hàm ý người đội bị phản bội trong tình cảm. Nói đúng từ thì dễ — biết khi nào một màu có hàm ý mới là phần hữu ích.

Mẫu rất đơn giản: màu + 色 (sè, "màu"). 红 là gốc mang nghĩa "đỏ", 红色 là "màu đỏ". Các từ bổ nghĩa 深 (đậm) và 浅 (nhạt) dùng được với mọi màu: 深蓝色 xanh dương đậm, 浅绿色 xanh lá nhạt. Mục nào ở đây cũng có âm thanh — phần lớn từ chỉ màu rất hợp để luyện thanh điệu, vì 红 hóng, 黄 huáng và 蓝 lán đều là thanh 2 đi lên, nhưng người học rất hay đọc bị phẳng.

Vì sao màu đỏ lại quan trọng ở Trung Quốc?

Màu đỏ tượng trưng cho may mắn, niềm vui và sức sống — đám cưới, đồ trang trí Tết và phong bao lì xì (红包) đựng tiền mừng đều có màu đỏ. Đây là màu lễ hội mặc định.

Khi tặng quà nên tránh màu nào?

Đừng bao giờ tặng mũ xanh lá (hàm ý bị phản bội trong tình cảm), và tránh gói quà bằng giấy trắng trơn hoặc viết tên bằng mực đỏ — cả hai đều gợi liên tưởng đến tang lễ.

Nói xanh dương nhạt hoặc đỏ đậm thế nào?

Đặt 浅 (qiǎn, nhạt) hoặc 深 (shēn, đậm) trước màu: 浅蓝色 xanh dương nhạt, 深红色 đỏ đậm.

Công cụ miễn phí khác

Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký

Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?

Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.

Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc

Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học