Màu sắc trong tiếng Trung
Các màu thường gặp, kèm pinyin, audio và ý nghĩa văn hóa của từng màu.
red
THE lucky color — weddings, New Year, red envelopes.
orange
Same character as 橙 (orange, the fruit).
yellow
The imperial color — but "yellow" media means adult content.
green
A green hat (戴绿帽子) means your partner is cheating — never gift one.
blue
Everyday blue; 蓝天 is a blue sky.
blue-green; cyan
Classical color spanning blue and green — 青山 green hills.
purple
Nobility and immortals — the Forbidden City is the 紫禁城.
pink
Often shortened to 粉色 (fěnsè).
brown
咖啡色 (coffee color) is just as common in speech.
gray
Also describes gloom — a 灰色 mood.
black
黑 also means shady/illegal — 黑市 is the black market.
white
Worn at funerals traditionally — avoid white gift wrap.
gold
Wealth and glory; pairs with red at New Year.
silver
银 is also "bank" money — 银行 is a bank.
sky blue
Literally "sky blue".
dark blue
深 (deep) darkens any color; 浅 (shallow) lightens it.
Từ chỉ màu sắc là vốn từ cơ bản trong mọi ngôn ngữ, nhưng trong tiếng Trung chúng có sức nặng văn hóa khá đặc biệt: đỏ (红) gắn với may mắn và lễ mừng, trắng (白) gắn với đám tang, vàng (黄) từng dành cho hoàng đế nhưng nay còn dùng để chỉ nội dung người lớn, còn mũ xanh lá (绿帽子) hàm ý người đội bị phản bội trong tình cảm. Nói đúng từ thì dễ — biết khi nào một màu có hàm ý mới là phần hữu ích.
Mẫu rất đơn giản: màu + 色 (sè, "màu"). 红 là gốc mang nghĩa "đỏ", 红色 là "màu đỏ". Các từ bổ nghĩa 深 (đậm) và 浅 (nhạt) dùng được với mọi màu: 深蓝色 xanh dương đậm, 浅绿色 xanh lá nhạt. Mục nào ở đây cũng có âm thanh — phần lớn từ chỉ màu rất hợp để luyện thanh điệu, vì 红 hóng, 黄 huáng và 蓝 lán đều là thanh 2 đi lên, nhưng người học rất hay đọc bị phẳng.
Vì sao màu đỏ lại quan trọng ở Trung Quốc?
Màu đỏ tượng trưng cho may mắn, niềm vui và sức sống — đám cưới, đồ trang trí Tết và phong bao lì xì (红包) đựng tiền mừng đều có màu đỏ. Đây là màu lễ hội mặc định.
Khi tặng quà nên tránh màu nào?
Đừng bao giờ tặng mũ xanh lá (hàm ý bị phản bội trong tình cảm), và tránh gói quà bằng giấy trắng trơn hoặc viết tên bằng mực đỏ — cả hai đều gợi liên tưởng đến tang lễ.
Nói xanh dương nhạt hoặc đỏ đậm thế nào?
Đặt 浅 (qiǎn, nhạt) hoặc 深 (shēn, đậm) trước màu: 浅蓝色 xanh dương nhạt, 深红色 đỏ đậm.
Công cụ miễn phí khác
Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký
Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?
Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.
Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.
Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc
Luyện phát âm trong ứng dụng
Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.
- AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
- Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
- Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc
Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học