100 chữ Hán thông dụng nhất

Những chữ Hán xuất hiện trong khoảng 40% văn bản tiếng Trung — xếp theo tần suất, kèm pinyin, nghĩa và audio

#1
de

possessive particle (my, your…)

#2

one

#3
shì

to be

#4

not, no

#5
le

particle: completed action

#6
rén

person

#7

I, me

#8
zài

at, in; to be located

#9
yǒu

to have; there is

#10

he, him

#11
zhè

this

#12
wèi

for; for the sake of

#13
zhī

literary "of"

#14

big

#15
lái

to come

#16

by means of; according to

#17

general measure word

#18
zhōng

middle; China (中国)

#19
shàng

up, on, above

#20
men

plural marker (我们 we)

#21
dào

to arrive; to, until

#22
shuō

to speak, to say

#23
guó

country, nation

#24

and; harmony

#25

earth, ground

#26

also, too

#27

child; noun suffix (椅子 chair)

#28
shí

time; hour

#29
dào

way, path; to say

#30
chū

to go out

#31
ér

and yet, but (literary)

#32
yào

to want; will

#33

at, in, to (literary)

#34
jiù

then, right away; just

#35
xià

down, below; next

#36

to get; (also particle de)

#37

can, may

#38

you

#39
nián

year

#40
shēng

to be born; life; raw

#41

self; from

#42
huì

can, to know how; meeting

#43

that

#44
hòu

after, behind

#45
néng

to be able to

#46
duì

correct; toward, to

#47
zhe

particle: ongoing action

#48
shì

matter, affair

#49

its, his, her (literary)

#50

inside; neighborhood

#51
suǒ

place; that which

#52

to go

#53
xíng

to walk; OK; capable

#54
guò

to pass; experience marker

#55
jiā

home, family

#56
shí

ten

#57
yòng

to use

#58

to send out, to emit

#59
tiān

sky; day

#60

like, as; if

#61
rán

so, thus (自然 nature)

#62
zuò

to do, to make

#63
fāng

square; direction; method

#64
chéng

to become; to succeed

#65
zhě

one who… (记者 reporter)

#66
duō

many, much

#67

sun; day

#68
dōu

all, both

#69
sān

three

#70
xiǎo

small

#71
jūn

army, military

#72
èr

two

#73

without, -less (literary)

#74
tóng

same; together

#75
me

particle (什么 what)

#76
jīng

to pass through; classic

#77

law; method; France (法国)

#78
dāng

to serve as; when

#79

to rise, to start

#80

with, and (formal)

#81
hǎo

good, well

#82
kàn

to look, to watch, to read

#83
xué

to study, to learn

#84
jìn

to enter; to advance

#85
zhǒng

kind, type; seed

#86
jiāng

will, shall; general

#87
hái

still, also; (huán: return)

#88
fēn

to divide; minute; cent

#89

this (formal)

#90
xīn

heart; mind

#91
qián

front, before

#92
miàn

face; side; noodles

#93
yòu

again; both… and…

#94
dìng

to fix, to decide

#95
jiàn

to see, to meet

#96
zhǐ

only; (zhī: measure word)

#97
zhǔ

main; master, owner

#98
méi

not (have) — 没有

#99
gōng

public; male (animal)

#100
cóng

from; to follow

Tần suất chữ Hán trong tiếng Trung tập trung cực mạnh vào nhóm đầu: riêng chữ 的 đã chiếm khoảng 4% văn bản thông thường, 100 chữ phổ biến nhất chiếm khoảng 40%, và 1.000 chữ phổ biến nhất chiếm hơn 90%. Vì vậy, danh sách này là một trăm mục đáng học nhất trong cả ngôn ngữ — được xếp hạng theo thống kê tần suất chuẩn từ kho ngữ liệu hiện đại, mỗi chữ có pinyin, nghĩa và âm thanh.

Hãy để ý danh sách này gồm những gì: gần như không có danh từ. Chủ yếu là đại từ (我你他), các từ ngữ pháp nối câu (的了着吗), động từ chỉ tồn tại hoặc trạng thái (是有在) và số đếm — bộ khung mà câu nào cũng dựa vào. Chính vì vậy, nhận ra chúng sẽ làm khả năng đọc của bạn thay đổi rõ rệt. Chạm vào bất kỳ chữ nào để học thứ tự nét viết, và dùng âm thanh để gắn âm với hình dạng ngay từ ngày đầu.

Mình cần biết bao nhiêu chữ Hán để đọc được?

Khoảng 1.000 chữ Hán bao phủ 90% văn bản hằng ngày, còn 2.500–3.000 chữ là đủ đọc viết trong thực tế. Nhưng độ bao phủ tăng nhanh nhất lúc mới bắt đầu: chỉ riêng 100 chữ đầu tiên này đã chiếm 40% mọi thứ bạn sẽ đọc.

Vì sao 的 là chữ phổ biến nhất?

Nó dùng để chỉ sở hữu và bổ nghĩa — trong tiếng Anh, các ý này thường được diễn đạt bằng "of", "'s" hoặc vị trí tính từ. Gần như cụm danh từ nào cũng có thể có nó, nên trong văn bản thật, cứ khoảng 25 chữ lại gặp một lần.

Có nên học chữ Hán theo độ phổ biến không?

Học theo độ phổ biến rất hợp để *nhận mặt chữ*. Nếu luyện viết tay, bạn nên theo quy tắc thứ tự nét; nếu luyện nói, hãy học từ chứ không học từng chữ rời. Phần lớn người học kết hợp cả hai: dùng danh sách này để đọc hiệu quả hơn, và dùng danh sách HSK để xây vốn từ có hệ thống.

Công cụ miễn phí khác

Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký

Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?

Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.

Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc

Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học