🐼

Tên động vật bằng tiếng Trung

36 loài động vật kèm chữ Hán, pinyin và audio — gồm đủ 12 con giáp và những câu chuyện ẩn trong từng từ

🐱
māo

cat

Sounds like "meow" — one of the easiest words to remember.

🐶
gǒucon giáp

dog

🐼
熊猫xióngmāo

panda

Literally "bear-cat".

🐭
老鼠lǎoshǔcon giáp

mouse, rat

The 老 prefix is affectionate-ish, not "old" — like 老虎 tiger.

🐮
niúcon giáp

cow, ox

Slang: 牛 also means "awesome".

🐯
老虎lǎohǔcon giáp

tiger

🐰
兔子tùzicon giáp

rabbit

🐉
lóngcon giáp

dragon

The only mythical zodiac animal — symbol of the emperor.

🐍
shécon giáp

snake

🐴
con giáp

horse

The classic third-tone example: mā má mǎ mà.

🐑
yángcon giáp

sheep, goat

🐵
猴子hóuzicon giáp

monkey

🐔
con giáp

chicken

🐷
zhūcon giáp

pig

🐦
niǎo

bird

🐟

fish

Sounds like 余 "surplus" — why fish means abundance at New Year.

🐘
大象dàxiàng

elephant

Literally "big 象".

🦁
狮子shīzi

lion

As in lion dance, 舞狮.

🐻
xióng

bear

🐺
láng

wolf

🦊
狐狸húli

fox

狐狸精 "fox spirit" = a seductress in folklore.

🦆
鸭子yāzi

duck

As in Peking duck, 北京烤鸭.

🐢
乌龟wūguī

turtle, tortoise

Symbol of longevity — but also a common insult. Use with care.

🐸
青蛙qīngwā

frog

🦋
蝴蝶húdié

butterfly

🐝
蜜蜂mìfēng

bee

蜜 is honey — 蜂蜜 reverses it into the word for honey.

🐜
蚂蚁mǎyǐ

ant

🕷️
蜘蛛zhīzhū

spider

🐬
海豚hǎitún

dolphin

Literally "sea pig".

🦈
鲨鱼shāyú

shark

🐳
鲸鱼jīngyú

whale

🐧
企鹅qǐ'é

penguin

Literally "standing-on-tiptoe goose" — also the QQ mascot.

🦒
长颈鹿chángjǐnglù

giraffe

Literally "long-neck deer".

🦓
斑马bānmǎ

zebra

Literally "striped horse" — 斑马线 is a zebra crossing.

🐫
骆驼luòtuo

camel

🦅
老鹰lǎoyīng

eagle, hawk

Từ vựng về động vật thường được học sớm, nhưng trong tiếng Trung lại có rất nhiều đất văn hóa. Mười hai con giáp xuất hiện trong những câu chuyện xã giao mỗi tháng Giêng; 马 (ngựa) là ví dụ kinh điển trong sách cho thanh 3; và nhiều từ giống như những câu chuyện ghép nhỏ — gấu trúc là “gấu-mèo” (熊猫), hươu cao cổ là “hươu cổ dài” (长颈鹿), ngựa vằn là “ngựa có vằn” (斑马).

Hãy để ý các dạng dùng hằng ngày: con giáp là 鼠, nhưng con chuột ngoài đời là 老鼠, có cùng tiền tố 老 như 老虎 (hổ) — ở đây không có nghĩa là “già”, chỉ là từ này vốn như vậy. Ngoài ra có hai con vật dễ gây hiểu lầm trong giao tiếp: gọi ai đó là 乌龟 (rùa) là xúc phạm, còn 鱼 (cá) thường được dọn nguyên con dịp Tết vì đồng âm với “dư dả”. Phần ghi chú sẽ đánh dấu từng trường hợp.

Vì sao 老鼠 và 老虎 đều bắt đầu bằng 老 (già)?

Đây là một tiền tố danh từ đã cố định, không phải tính từ “già” — giống như 子 trong 兔子. Một số từ chỉ động vật hằng ngày cần tiền tố này: 老鼠 chuột, 老虎 hổ, 老鹰 đại bàng. Con giáp thì dùng dạng cổ điển ngắn 鼠, 虎.

Mình nên học tên những con vật nào trước?

Bắt đầu với nhóm thú cưng và con giáp: 猫 mèo, 狗 chó, 鱼 cá, 鸟 chim, 马 ngựa, thêm 熊猫 gấu trúc để có chút vốn văn hóa. Tất cả đều là từ HSK-1/2 và đủ dùng cho phần lớn cuộc trò chuyện về động vật.

Động vật có lượng từ riêng không?

只 (zhī) dùng được cho hầu hết động vật: 一只猫, 两只鸟. Ngoại lệ: 条 (tiáo) cho những con dài, mềm, uốn mình như cá và rắn (一条鱼), 匹 (pǐ) cho ngựa, và 头 (tóu) cho gia súc lớn.

Công cụ miễn phí khác

Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký

Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?

Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.

Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc

Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học