🥟

Từ vựng món ăn tiếng Trung

Gọi món tự tin: 50 từ về đồ ăn, đồ uống và nhà hàng, kèm pinyin, âm thanh và ghi chú văn hóa mà thực đơn không nói cho bạn

米饭mǐfàn

cooked rice

饭 alone also means "a meal" — 吃饭 is "to eat".

面条miàntiáo

noodles

Long noodles at birthdays symbolize long life — don't cut them.

饺子jiǎozi

dumplings (boiled)

The New Year food of northern China.

包子bāozi

steamed stuffed bun

馒头mántou

plain steamed bun

tāng

soup

Usually served at the END of a Chinese meal, not the start.

火锅huǒguō

hot pot

Literally "fire pot" — the social meal.

炒饭chǎofàn

fried rice

炒面chǎomiàn

fried noodles

The origin of English "chow mein".

面包miànbāo

bread

zhōu

congee, rice porridge

The classic Chinese breakfast.

鸡肉jīròu

chicken (meat)

Animal + 肉 (ròu, meat) names any meat.

牛肉niúròu

beef

猪肉zhūròu

pork

The default meat — plain 肉 usually means pork.

羊肉yángròu

lamb, mutton

fish

Served whole at celebrations — sounds like "surplus".

xiā

shrimp

鸡蛋jīdàn

egg

豆腐dòufu

tofu

蔬菜shūcài

vegetables

菜 alone means vegetable, dish, or cuisine — 中国菜 Chinese food.

水果shuǐguǒ

fruit

苹果píngguǒ

apple

Sounds like 平安 "peace" — a Christmas Eve gift in China.

香蕉xiāngjiāo

banana

西瓜xīguā

watermelon

Literally "western melon".

土豆tǔdòu

potato

Literally "earth bean".

西红柿xīhóngshì

tomato

西红柿炒鸡蛋 (tomato & egg) is THE homestyle dish.

shuǐ

water

Restaurants serve it hot by default — ask for 冰水 for ice water.

chá

tea

Every European word for tea comes from 茶 or its Minnan reading "te".

咖啡kāfēi

coffee

A loanword — it sounds like "coffee".

啤酒píjiǔ

beer

啤 borrows the sound of "beer"; 酒 is any alcohol.

牛奶niúnǎi

milk

果汁guǒzhī

juice

奶茶nǎichá

milk tea, bubble tea

Bubble tea is 珍珠奶茶 — "pearl milk tea".

好吃hǎochī

delicious (food)

Literally "good to eat". The #1 compliment.

好喝hǎohē

delicious (drinks)

Drinks get their own word — "good to drink".

spicy

Sichuan's 麻辣 málà adds the numbing 麻.

tián

sweet

suān

sour

bitter

吃苦 "to eat bitterness" = to endure hardship.

xián

salty

tàng

scalding hot

Temperature-hot; spicy-hot is 辣.

菜单càidān

menu

服务员fúwùyuán

waiter / waitress

Call it out to get attention — it's polite in China.

点菜diǎn cài

to order food

我要这个wǒ yào zhège

I'd like this one

Point at the menu — the universal survival phrase.

不要辣bú yào là

not spicy, please

不 turns into bú before a 4th tone — the audio says it right.

我吃素wǒ chī sù

I'm vegetarian

买单mǎidān

the bill, please

Or 结账 (jiézhàng) — both work everywhere.

打包dǎbāo

to box up leftovers

干杯gānbēi

cheers!

Literally "dry the glass" — traditionally you empty it.

筷子kuàizi

chopsticks

Never stand them upright in rice — it resembles funeral incense.

Đồ ăn thường là lúc người học lần đầu thật sự *cần* dùng tiếng Trung, và phần từ vựng này cho bạn thấy hiệu quả ngay: thực đơn cứ lặp đi lặp lại khoảng năm mươi từ, còn cách ghép từ thì rất dễ hiểu — 牛肉 là "thịt-bò", 炒饭 là "cơm rang", 火锅 là "nồi-lửa". Danh sách này gồm các món quen thuộc, đồ uống, từ chỉ vị, và những câu nhà hàng đủ để bạn gọi được đồ ăn.

Các ghi chú văn hóa này không phải chuyện bên lề — chúng giúp bạn tránh những lỗi thật sự dễ mắc. Canh thường được mang ra cuối bữa, đũa tuyệt đối không cắm thẳng trong bát cơm (giống nhang đám tang), 干杯 theo truyền thống là *uống cạn* ly, và mì trường thọ trong sinh nhật thì không được cắt. Hãy nghe âm thanh: nói 好吃 (hǎochī, ngon) với thanh điệu chắc chắn là lời khen rẻ nhất bạn có thể dùng ở Trung Quốc.

Làm sao để gọi món bằng tiếng Trung?

Gọi 服务员 (phục vụ), chỉ vào món và nói 我要这个 (tôi muốn món này), thêm 不要辣 nếu bạn không ăn cay được, rồi kết thúc bằng 买单 (tính tiền giúp tôi). Bốn câu này cộng với vốn từ trong danh sách là đủ để bạn xoay xở ở gần như mọi nhà hàng.

好吃 và 好喝 khác nhau thế nào?

Cả hai đều có nghĩa là "ngon", nhưng tiếng Trung tách theo động từ: 好吃 (ngon để ăn) dùng cho đồ ăn, 好喝 (ngon để uống) dùng cho đồ uống. Khen trà bằng 好吃 là lỗi rất kinh điển — và khá dễ thương — của người học.

Những lỗi lớn nhất trên bàn ăn là gì?

Cắm đũa thẳng đứng trong bát cơm (giống nhang đám tang), gõ bát, và lật nguyên con cá. Bạn cũng nên chuẩn bị cho màn tranh trả tiền — đề nghị chia tiền thì không sao, nhưng hãy để chủ nhà thắng.

Công cụ miễn phí khác

Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký

Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?

Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.

Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc

Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học