Từ vựng món ăn tiếng Trung
Gọi món tự tin: 50 từ về đồ ăn, đồ uống và nhà hàng, kèm pinyin, âm thanh và ghi chú văn hóa mà thực đơn không nói cho bạn
cooked rice
饭 alone also means "a meal" — 吃饭 is "to eat".
noodles
Long noodles at birthdays symbolize long life — don't cut them.
dumplings (boiled)
The New Year food of northern China.
steamed stuffed bun
plain steamed bun
soup
Usually served at the END of a Chinese meal, not the start.
hot pot
Literally "fire pot" — the social meal.
fried rice
fried noodles
The origin of English "chow mein".
bread
congee, rice porridge
The classic Chinese breakfast.
chicken (meat)
Animal + 肉 (ròu, meat) names any meat.
beef
pork
The default meat — plain 肉 usually means pork.
lamb, mutton
fish
Served whole at celebrations — sounds like "surplus".
shrimp
egg
tofu
vegetables
菜 alone means vegetable, dish, or cuisine — 中国菜 Chinese food.
fruit
apple
Sounds like 平安 "peace" — a Christmas Eve gift in China.
banana
watermelon
Literally "western melon".
potato
Literally "earth bean".
tomato
西红柿炒鸡蛋 (tomato & egg) is THE homestyle dish.
water
Restaurants serve it hot by default — ask for 冰水 for ice water.
tea
Every European word for tea comes from 茶 or its Minnan reading "te".
coffee
A loanword — it sounds like "coffee".
beer
啤 borrows the sound of "beer"; 酒 is any alcohol.
milk
juice
milk tea, bubble tea
Bubble tea is 珍珠奶茶 — "pearl milk tea".
delicious (food)
Literally "good to eat". The #1 compliment.
delicious (drinks)
Drinks get their own word — "good to drink".
spicy
Sichuan's 麻辣 málà adds the numbing 麻.
sweet
sour
bitter
吃苦 "to eat bitterness" = to endure hardship.
salty
scalding hot
Temperature-hot; spicy-hot is 辣.
menu
waiter / waitress
Call it out to get attention — it's polite in China.
to order food
I'd like this one
Point at the menu — the universal survival phrase.
not spicy, please
不 turns into bú before a 4th tone — the audio says it right.
I'm vegetarian
the bill, please
Or 结账 (jiézhàng) — both work everywhere.
to box up leftovers
cheers!
Literally "dry the glass" — traditionally you empty it.
chopsticks
Never stand them upright in rice — it resembles funeral incense.
Đồ ăn thường là lúc người học lần đầu thật sự *cần* dùng tiếng Trung, và phần từ vựng này cho bạn thấy hiệu quả ngay: thực đơn cứ lặp đi lặp lại khoảng năm mươi từ, còn cách ghép từ thì rất dễ hiểu — 牛肉 là "thịt-bò", 炒饭 là "cơm rang", 火锅 là "nồi-lửa". Danh sách này gồm các món quen thuộc, đồ uống, từ chỉ vị, và những câu nhà hàng đủ để bạn gọi được đồ ăn.
Các ghi chú văn hóa này không phải chuyện bên lề — chúng giúp bạn tránh những lỗi thật sự dễ mắc. Canh thường được mang ra cuối bữa, đũa tuyệt đối không cắm thẳng trong bát cơm (giống nhang đám tang), 干杯 theo truyền thống là *uống cạn* ly, và mì trường thọ trong sinh nhật thì không được cắt. Hãy nghe âm thanh: nói 好吃 (hǎochī, ngon) với thanh điệu chắc chắn là lời khen rẻ nhất bạn có thể dùng ở Trung Quốc.
Làm sao để gọi món bằng tiếng Trung?
Gọi 服务员 (phục vụ), chỉ vào món và nói 我要这个 (tôi muốn món này), thêm 不要辣 nếu bạn không ăn cay được, rồi kết thúc bằng 买单 (tính tiền giúp tôi). Bốn câu này cộng với vốn từ trong danh sách là đủ để bạn xoay xở ở gần như mọi nhà hàng.
好吃 và 好喝 khác nhau thế nào?
Cả hai đều có nghĩa là "ngon", nhưng tiếng Trung tách theo động từ: 好吃 (ngon để ăn) dùng cho đồ ăn, 好喝 (ngon để uống) dùng cho đồ uống. Khen trà bằng 好吃 là lỗi rất kinh điển — và khá dễ thương — của người học.
Những lỗi lớn nhất trên bàn ăn là gì?
Cắm đũa thẳng đứng trong bát cơm (giống nhang đám tang), gõ bát, và lật nguyên con cá. Bạn cũng nên chuẩn bị cho màn tranh trả tiền — đề nghị chia tiền thì không sao, nhưng hãy để chủ nhà thắng.
Công cụ miễn phí khác
Miễn phí · 2 phút · không cần đăng ký
Phát âm tiếng Trung của bạn thật sự tốt đến đâu?
Đọc về thanh điệu không giống với tự phát âm. Hãy nói vài từ vào micrô, AI sẽ chấm điểm từng âm tiết — thanh điệu, phụ âm đầu và vần — rồi cho bạn biết âm nào đang cản bạn tiến bộ.
Chạy ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.
Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc
Luyện phát âm trong ứng dụng
Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.
- AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
- Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
- Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc
Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học