TonePerfectTonePerfect
Tính năngLuyện tậpCông cụHSKKiểm tra miễn phíNgôn ngữMớiBlog
Tải ứng dụng
Tải app
TonePerfect/HSK/HSK 7–9/Từ 2,701–2,800

Từ vựng HSK 7–9: từ 2,701–2,800

Phần 28/57 của danh sách từ HSK 7–9. Mỗi hàng đều có pinyin, mẫu thanh điệu và âm thanh.

← Quay lại tổng quan HSK 7–9

#Chữ HánPinyinNghĩa
2701公然gōng ráncông khai; công khai; không che giấu
2702洗礼洗禮xǐ lǐlễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)
2703一回事yī huí shìcùng một (thứ); một điều (khác biệt với điều kia)
2704勇于勇於yǒng yúdám; đủ can đảm để
2705扣押kòu yāgiam giữ; tạm giữ; tịch thu
2706富豪fù háongười giàu có và quyền lực
2707反思fǎn sīnhớ lại điều gì đó; xem lại; ôn lại
2708胀脹zhàngsưng lên; phù nề; sưng phồng; đầy hơi
2709要害yào hàibộ phận trọng yếu; (nghĩa bóng) điểm then chốt; quan trọng
2710坚实堅實jiān shíchắc chắn và vững chãi; đặc chắc
2711醒目xǐng mùbắt mắt (tiêu đề); ấn tượng (hình minh họa)
2712组装組裝zǔ zhuānglắp ráp; ghép lại
2713向来向來xiàng láiluôn luôn (trước đây)
2714投机投機tóu jīđầu cơ (trên thị trường tài chính); cơ hội chủ nghĩa; hợp ý nhau
2715打通dǎ tōngmở đường; thiết lập liên lạc; gỡ bỏ rào cản
2716黄昏黃昏huáng hūnhoàng hôn; buổi tối; lúc chập tối
2717流量liú liànglưu lượng; lượng hành khách thông qua; lưu lượng giao thông; (thủy văn) lưu lượng xả; lưu lượng dữ liệu; lưu lượng mạng; lưu lượng truy cập website; dữ liệu di động
2718戒烟戒煙jiè yānbỏ thuốc lá
2719交付jiāo fùgiao nộp; bàn giao
2720有所不同yǒu suǒ bù tóngcó phần khác biệt (thành ngữ)
2721展望zhǎn wàngtriển vọng; tương lai; nhìn về phía trước
2722情结情結qíng jiémặc cảm (tâm lý học)
2723知名度zhī míng dùdanh tiếng; sự nhận diện; mức độ quen thuộc trong nhận thức công chúng
2724仪表儀表yí biǎodiện mạo; phong thái; đồng hồ đo (tức dụng cụ đo lường)
2725庄严莊嚴zhuāng yántrang nghiêm; đường bệ; uy nghi
2726蹬dēnggiẫm lên; đạp lên; mang (giày)
2727集结集結jí jiétập hợp; tập trung; tụ tập đông đảo
2728主人公zhǔ rén gōngnhân vật chính (trong tiểu thuyết hoặc phim); nhân vật trung tâm
2729冷淡lěng dànlạnh lùng; thờ ơ
2730图表圖表tú biǎobiểu đồ; sơ đồ
2731吉祥物jí xiáng wùlinh vật
2732草案cǎo àndự thảo (luật pháp, đề xuất...)
2733取暖qǔ nuǎnsưởi ấm (bên lửa...)
2734过关過關guò guānvượt qua rào cản; vượt qua (thử thách); vượt qua (kỳ thi)
2735所作所为所作所為suǒ zuò suǒ wéihành vi và việc làm của một người
2736珍藏zhēn cángbộ sưu tập vật phẩm quý hiếm; sưu tầm (những vật phẩm như vậy)
2737抵御抵禦dǐ yùchống lại; chịu đựng
2738失利shī lìthua; chịu thất bại
2739安稳安穩ān wěnvững vàng; ổn định; điềm đạm; bình tĩnh; (giấc ngủ) say; (sự chuyển tiếp) suôn sẻ
2740流露liú lùtiết lộ (một cách gián tiếp, ngầm); thể hiện (sự quan tâm, khinh miệt...) qua hành động, giọng nói...
2741扑克撲克pū kèbài poker (từ mượn); bài chơi
2742别看別看bié kànđừng bị đánh lừa bởi việc
2743冤枉yuān wangbuộc tội oan; đối xử bất công; sự bất công
2744信贷信貸xìn dàitín dụng; tiền vay
2745生机生機shēng jīcơ hội sống; thoát chết; sức sống
2746追溯zhuī sùnghĩa đen: đi ngược dòng; truy nguyên điều gì đó; bắt nguồn từ
2747体谅體諒tǐ liàngđồng cảm; thông cảm (cho điều gì đó); thể hiện sự thấu hiểu
2748自卫自衛zì wèitự bào chữa; tự vệ
2749自责自責zì zétự trách bản thân
2750风雨風雨fēng yǔmưa gió; thời tiết khắc nghiệt; (nghĩa bóng) gian truân thử thách
2751尾声尾聲wěi shēngphần kết; hồi kết; chấm dứt
2752瓷器cí qìđồ sứ; sứ
2753一举一舉yī jǔmột nước đi; một hành động; chỉ trong một nước
2754聋聾lóngđiếc
2755脸颊臉頰liǎn jiámá
2756惊醒驚醒jīng xǐnglàm tỉnh dậy; bị đánh thức bởi cái gì; giật mình tỉnh giấc
2757破灭破滅pò miètan vỡ; bị tiêu tan (hy vọng, ảo tưởng...)
2758藏身cáng shēnẩn nấp; trốn tránh; tị nạn
2759高山gāo shānnúi cao; núi cao chót vót
2760缓和緩和huǎn hélàm dịu (căng thẳng); giảm nhẹ; điều hòa
2761戒备戒備jiè bèiđề phòng; phòng ngừa (tình huống khẩn cấp)
2762芽yánụ; chồi
2763报销報銷bào xiāonộp bảng kê chi phí; xin hoàn tiền; xóa nợ
2764日后日後rì hòumột lúc nào đó; một ngày nào đó (trong tương lai)
2765严禁嚴禁yán jìnnghiêm cấm
2766皇宫皇宮huáng gōnghoàng cung
2767绣綉xiùbiến thể của 绣
2768正宗zhèng zōngchính phái; nghĩa bóng: truyền thống; trường phái cũ
2769结晶結晶jié jīngkết tinh; sự kết tinh; tinh thể
2770嘉年华嘉年華jiā nián huálễ hội hóa trang (từ mượn)
2771范畴範疇fàn chóuhạng mục
2772想方设法想方設法xiǎng fāng shè fǎnghĩ ra mọi cách có thể (thành ngữ); tìm đủ mọi phương cách; thử hết cách này đến cách khác
2773索赔索賠suǒ péiyêu cầu bồi thường; đòi bồi thường thiệt hại; đơn yêu cầu bồi thường
2774自负自負zì fùtự phụ; nhận trách nhiệm
2775逼近bī jìntiến tới; áp sát; tiếp cận
2776违章違章wéi zhāngphá vỡ quy tắc; vi phạm quy định
2777牢记牢記láo jìghi nhớ; nhớ kỹ
2778劳动力勞動力láo dòng lìlực lượng lao động; nhân lực
2779特制tè zhìđặc biệt; độc đáo
2780车位車位chē wèichỗ đậu xe; điểm dỡ hàng; chỗ để xe trong gara
2781分担分擔fēn dānchia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm)
2782计时計時jì shíđo thời gian; bấm giờ; tính theo thời gian
2783手艺手藝shǒu yìtay nghề; kỹ thuật chế tác; thủ công mỹ nghệ
2784追问追問zhuī wènhỏi kỹ; điều tra chi tiết; xem xét tỉ mỉ
2785双向雙向shuāng xiànghai chiều; song phương; tương tác
2786危及wēi jígây nguy hiểm; đe dọa; mối nguy hiểm (đối với tính mạng, an ninh quốc gia...)
2787剃tìcạo râu
2788芭蕾bā lěimúa ba lê (từ mượn)
2789阴暗陰暗yīn ànmờ tối; u ám; âm u
2790不予bùyǔgiữ lại; từ chối
2791堡垒堡壘bǎo lěipháo đài
2792僵jiāngcứng nhắc; bế tắc; cứng đờ (xác chết)
2793领会領會lǐng huìhiểu; lĩnh hội; nắm bắt
2794敲诈敲詐qiāo zhàchặt chém; tống tiền; sự tống tiền
2795举措舉措jǔ cuòđộng thái; hành động; biện pháp
2796美德Měi DéMỹ và Đức
2797欢快歡快huān kuàivui vẻ và nhẹ nhõm; sôi nổi
2798游览遊覽yóu lǎnđi tham quan; đi du lịch; đi thăm
2799参照參照cān zhàotra cứu tài liệu tham khảo; tham chiếu (một tài liệu khác)
2800蜜月mì yuètuần trăng mật

Tất cả 5,606 từ, chia thành 57 phần

  1. Từ 1–100
  2. Từ 101–200
  3. Từ 201–300
  4. Từ 301–400
  5. Từ 401–500
  6. Từ 501–600
  7. Từ 601–700
  8. Từ 701–800
  9. Từ 801–900
  10. Từ 901–1000
  11. Từ 1001–1100
  12. Từ 1101–1200
  13. Từ 1201–1300
  14. Từ 1301–1400
  15. Từ 1401–1500
  16. Từ 1501–1600
  17. Từ 1601–1700
  18. Từ 1701–1800
  19. Từ 1801–1900
  20. Từ 1901–2000
  21. Từ 2001–2100
  22. Từ 2101–2200
  23. Từ 2201–2300
  24. Từ 2301–2400
  25. Từ 2401–2500
  26. Từ 2501–2600
  27. Từ 2601–2700
  28. Từ 2701–2800
  29. Từ 2801–2900
  30. Từ 2901–3000
  31. Từ 3001–3100
  32. Từ 3101–3200
  33. Từ 3201–3300
  34. Từ 3301–3400
  35. Từ 3401–3500
  36. Từ 3501–3600
  37. Từ 3601–3700
  38. Từ 3701–3800
  39. Từ 3801–3900
  40. Từ 3901–4000
  41. Từ 4001–4100
  42. Từ 4101–4200
  43. Từ 4201–4300
  44. Từ 4301–4400
  45. Từ 4401–4500
  46. Từ 4501–4600
  47. Từ 4601–4700
  48. Từ 4701–4800
  49. Từ 4801–4900
  50. Từ 4901–5000
  51. Từ 5001–5100
  52. Từ 5101–5200
  53. Từ 5201–5300
  54. Từ 5301–5400
  55. Từ 5401–5500
  56. Từ 5501–5600
  57. Từ 5601–5606
← Từ 2,601–2,700Từ 2,801–2,900 →

Hãy luyện nói, đừng chỉ đọc

Luyện phát âm trong ứng dụng

Bài hướng dẫn có thể giải thích thanh điệu, nhưng bạn không thể sửa phát âm chỉ bằng cách đọc. Ứng dụng TonePerfect cho bạn nói thật các từ và chấm điểm từng âm tiết — phụ âm đầu, vần và thanh điệu — theo thời gian thực, để bạn nghe ra lỗi và sửa ngay tại chỗ.

  • AI phản hồi tức thì cho từng âm tiết
  • Luyện bất kỳ từ, câu hoặc danh sách HSK nào
  • Luyện thanh điệu bằng cách nói, điều bạn không có được khi chỉ đọc
Tải trênApp StoreTải trênGoogle Play

Bắt đầu miễn phí · 4.6★ · Hơn 30.000 người học

TonePerfectTonePerfect

Luyện phát âm tiếng Trung bằng AI. Nắm chắc thanh điệu, phụ âm đầu và vần với phản hồi theo thời gian thực. Nay hỗ trợ thêm tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Nga, Nhật và Hàn.

Dùng thử Bot Telegram

Nhận mẹo và cập nhật

Sản phẩm

  • Tính năng
  • Bảng giá
  • Kiểm tra miễn phí
  • Luyện tập
  • Bảng pinyin
  • Hướng dẫn phát âm
  • Âm tiết pinyin
  • Công cụ
  • HSK
  • Tên
  • So sánh
  • Blog
  • ReadNative — Đọc tiếng Trung

Ngôn ngữ

  • Tiếng PhápKiểm tra miễn phí
  • Tiếng Tây Ban NhaKiểm tra miễn phí
  • Tiếng ĐứcKiểm tra miễn phí
  • Tiếng NgaKiểm tra miễn phí
  • Tiếng NhậtKiểm tra miễn phí
  • Tiếng HànKiểm tra miễn phí
  • Tiếng AnhKiểm tra miễn phí

Nền tảng

  • Ứng dụng web
  • Bot Telegram
  • Ứng dụng iOS
  • Ứng dụng Android
  • API cho nhà phát triển

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách quyền riêng tư
  • Liên hệ
  • Báo chí

© 2026 TonePerfect. Đã đăng ký bản quyền.

EnglishEspañolFrançaisРусскийDeutschTiếng Việt
Điều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tư